Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-314 (0-1 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-314 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được thiết kế để đo chiều dày thành ống và pipe với độ chính xác cao. Đe dạng trụ (cylindrical pin D=8mm) cho phép tiếp xúc chính xác bên trong lòng ống, trong khi đầu đo phẳng tiếp xúc bề mặt ngoài — đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong môi trường sản xuất và kiểm tra chất lượng.
Đe Trụ Chuyên Dụng
Đe dạng trụ (Type D, D=8mm) gắn trên trụ đứng, tối ưu cho việc đo thành ống và pipe với nhiều đường kính khác nhau.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 3 đến 8 N, giúp kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Bề Mặt Đo Chất Lượng Cao
Đầu đo được gắn đầu carbide và gia công micro-lap finish; đe bằng thép cứng — tăng tuổi thọ và duy trì độ chính xác lâu dài.
Khóa Trục Đo
Trục đo ø6,35mm trang bị khóa trục, cho phép cố định vị trí đo khi cần đọc hoặc truyền dữ liệu.
Ứng Dụng Thực Tế
Panme 115-314 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp dầu khí, cơ khí chế tạo, gia công ống kim loại và kiểm tra chất lượng pipe. Khả năng đo chiều dày thành ống chính xác đến 0,001 inch giúp kỹ sư QC/QA phát hiện sai lệch kích thước ngay tại chuyền sản xuất.
Độ Chính Xác Và Truy Xuất Nguồn Gốc
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015 inch, độ phẳng bề mặt đo 0,000024 inch — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt. Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, được công nhận rộng rãi trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 0-1 inch | Độ chia 0,001 inch | MPE ±0,00015 inch | Đe trụ D=8mm | Khóa trục đo | Lực đo 3-8 N | Khối lượng 180g
- Đo chiều dày thành ống, pipe kim loại chính xác cao
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại giữa các lần đo
- Đầu đo carbide bền bỉ, duy trì độ chính xác dài hạn
- Mặt số thimble và sleeve hoàn thiện satin chrome, dễ đọc
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 115-314
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0 – 1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Độ phẳng bề mặt đo | 0,000024 inch |
| Bề mặt đo đầu đo (Spindle) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Bề mặt đo đe (Anvil) | Thép cứng (hardened steel) |
| Kiểu đe / Đầu đo | Type D, trụ tròn D=8mm / đầu đo phẳng |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Mặt số (Thimble & Sleeve) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Khóa trục đo | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 115-314 dùng để đo gì?
Độ chính xác của panme 115-314 là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme này có tác dụng gì?
Panme 115-314 có đi kèm phụ kiện gì không?
Panme 115-314 phù hợp với ngành công nghiệp nào?
Galaxy
