Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-313 (0-1 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-313 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng để xác định độ dày thành ống và đường ống công nghiệp. Thiết bị được trang bị đe trụ cầu gắn trên cột (Type C, spherical pin D=4,7 mm) kết hợp với đầu đo phẳng đầu carbide, cho phép tiếp cận và đo chính xác trong các ứng dụng kiểm tra ống có đường kính nhỏ đến lớn. Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) đảm bảo lực đo ổn định từ 3–8 N, mang lại độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Đe Trụ Cầu Chuyên Dụng
Đe Type C dạng spherical pin đường kính 4,7 mm gắn trên cột, cho phép tiếp xúc chính xác với mặt trong cong của thành ống — không thể thực hiện bằng panme thông thường.
Cơ Cấu Chốt Cóc (Ratchet Stop)
Đảm bảo lực đo nhất quán từ 3–8 N cho mọi lần đo, loại bỏ sai số do người vận hành — yếu tố then chốt trong kiểm soát chất lượng ống công nghiệp.
Bề Mặt Đo Độ Bền Cao
Đầu đo (spindle) được gắn mũi carbide và gia công micro-lap finish; đe bằng thép tôi cứng — tăng tuổi thọ thiết bị khi đo vật liệu cứng liên tục.
Núm Xoay Và Ống Bọc Hoàn Thiện Chuẩn
Núm xoay (thimble) và ống bọc (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18 mm — dễ đọc chỉ số, giảm mỏi mắt trong ca làm việc dài.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Panme 115-313 phù hợp cho kiểm tra độ dày thành ống thép, ống đồng, ống nhôm và các vật liệu dạng ống trong ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, điện lạnh, và gia công kim loại. Thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng đầu vào (incoming inspection) và kiểm tra bán thành phẩm trên dây chuyền sản xuất.
Độ Chính Xác Và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±0,00015 inch, độ phẳng mặt đo 0,000024 inch — đạt tiêu chuẩn chất lượng Mitutoyo Japan cho dòng panme đo thành ống công nghiệp. Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm và cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định chỉ số sau khi đo.
Thiết Bị Được Giao Kèm Phụ Kiện Đầy Đủ
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng bảo quản và cờ lê chuyên dụng (spanner) — sẵn sàng sử dụng ngay, không cần mua thêm phụ kiện.
- Thương hiệu Mitutoyo Japan — tiêu chuẩn tham chiếu trong ngành đo lường công nghiệp
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,001 inch
- Đe trụ cầu Type C (spherical pin D=4,7 mm) chuyên đo thành ống
- Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng
- Cơ cấu chốt cóc đảm bảo độ lặp lại đo cao
- Khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi khi ghi chép kết quả
- Khối lượng nhẹ 180 g, phù hợp sử dụng tay kéo dài
Tư Vấn Và Báo Giá Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-313
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 115-313 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đơn vị | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,00015 inch |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000024 inch |
| Mặt đo đầu đo (spindle) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Mặt đo đe (anvil) | Thép tôi cứng (115-3xx) |
| Loại đe / Đầu đo | Type C, spherical pin D=4,7 mm / flat spindle |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và ống bọc | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê (spanner) |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-313 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Thiết bị có thể đo được ống có đường kính nhỏ đến mức nào?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) hoạt động như thế nào và tại sao quan trọng trong kiểm soát chất lượng?
115-313 có cần hiệu chuẩn định kỳ không? Chu kỳ khuyến nghị là bao nhiêu?
Có phiên bản kỹ thuật số (digital) của panme đo thành ống Mitutoyo không?
Galaxy
