Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-305 (0-1\
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-305 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được thiết kế để đo độ dày thành ống và đường ống công nghiệp với độ chính xác cao. Thiết bị sử dụng đầu đo dạng kim (pin anvil, D=1,8 mm) gắn trên trụ đỡ, cho phép tiếp cận bề mặt trong của ống một cách chính xác, phù hợp với môi trường sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Đầu đo chuyên dụng cho ống
Đầu đo dạng kim (pin anvil, D=1,8 mm) gắn trên trụ đỡ giúp đo chính xác độ dày thành ống và đường ống mà thước cặp thông thường không thể tiếp cận được.
Cơ cấu chốt cóc đảm bảo độ lặp lại
Ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo, đảm bảo kết quả đo có độ lặp lại cao trong suốt ca sản xuất.
Bề mặt đo chất lượng cao
Đầu đo (spindle) được gắn mũi carbide, gia công micro-lap finish; đe (anvil) làm bằng thép tôi cứng, đảm bảo độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài.
Kết cấu chắc chắn, dễ thao tác
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, có khóa trục đo, khối lượng 180 g — thuận tay khi đo liên tục trong môi trường nhà máy.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất công nghiệp
Panme 115-305 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng (QC/QA) tại các nhà máy gia công cơ khí, sản xuất ống thép, ống nhựa, ống đồng và các chi tiết ống áp lực. Thiết bị đặc biệt phù hợp khi cần đo độ dày thành ống có đường kính nhỏ, nơi mà đồng hồ đo lỗ hoặc thước cặp không đủ độ chính xác hoặc không thể tiếp cận được.
Độ chính xác và tiêu chuẩn đo lường
Với sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015" và độ phẳng mặt đo 0,000024", panme Mitutoyo 115-305 đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe theo tiêu chuẩn quốc tế. Phạm vi đo 0–1" với độ chia 0,001" phù hợp cho phần lớn các ứng dụng đo ống công nghiệp thông dụng.
Lý do kỹ sư QC tin dùng Mitutoyo 115-305
Mitutoyo là thương hiệu dẫn đầu toàn cầu về thiết bị đo lường chính xác. Dòng panme đo thành ống 115-305 được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, kiểm định trước khi xuất xưởng, đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng — sẵn sàng sử dụng ngay từ khi mở hộp.
- Phạm vi đo 0–1", độ chia 0,001" (hệ inch)
- Sai số cho phép tối đa MPE: ±0,00015"
- Đầu đo dạng kim pin anvil D=1,8 mm, chuyên dụng cho ống
- Spindle carbide micro-lap finish, anvil thép tôi cứng
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Có khóa trục đo (spindle lock)
- Xuất xưởng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 115-305
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1" |
| Độ chia (Graduation) | 0,001" |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015" |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000024" |
| Bề mặt đo - Trục đo (Spindle) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Bề mặt đo - Đe (Anvil) | Thép tôi cứng (115-3xx) |
| Loại đe / Trục đo | Type A, pin D=1,8 mm / flat spindle |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) và thân thước (Sleeve) | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-305 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Thiết bị này có phù hợp để đo ống thép không gỉ và ống đồng trong sản xuất không?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 115-305 có tác dụng gì trong kiểm tra QC hàng loạt?
Panme 115-305 có hỗ trợ kết nối dữ liệu với hệ thống SPC không?
Phụ kiện và bảo hành của Mitutoyo 115-305 tại MAZAKO gồm những gì?
Galaxy
