Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-243, Đầu Đo Cầu, Phạm Vi 2-3 inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-243 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế để đo chiều dày thành ống và vật liệu dạng ống với độ chính xác cao. Đầu đo và đe dạng cầu (SR=4mm) giúp tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong, phù hợp cho kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí, dầu khí và các ngành công nghiệp có yêu cầu kiểm soát kích thước ống chính xác.
Đầu Đo Cầu Chuyên Dụng
Cả đầu đo (spindle) và đe (anvil) đều có dạng cầu SR=4mm, mặt đo carbide được mài mịn (micro-lap finish), đảm bảo tiếp xúc đúng điểm trên bề mặt ống cong, tránh sai số do diện tích tiếp xúc.
Cơ Cấu Chốt Hãm Trục Đo
Trục đo (spindle) được trang bị chốt hãm (spindle lock) giúp cố định vị trí đo, thuận tiện khi cần ghi chép hoặc chuyển thiết bị đo ra khỏi chi tiết mà không làm thay đổi giá trị đo.
Cơ Cấu Chốt Ratchet Đảm Bảo Lực Đo Ổn Định
Chốt ratchet tự động giới hạn lực đo trong khoảng 5-10 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, loại bỏ sai số do lực đo không nhất quán giữa các người dùng khác nhau.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đáp ứng ngay yêu cầu hiệu chuẩn và sử dụng trong môi trường sản xuất mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Công Nghiệp
Panme 115-243 được sử dụng phổ biến trong các phòng QC/QA của nhà máy sản xuất ống thép, ống nhựa kỹ thuật, linh kiện thủy lực và các chi tiết cơ khí dạng ống. Cấu hình đầu đo cầu Type F phù hợp để đo thành ống có đường kính nhỏ, nơi đầu đo phẳng thông thường không thể tiếp xúc chính xác.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Phạm vi đo 2-3 inch với độ chia 0,001 inch và sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015 inch. Trục đo đường kính 6,35mm, bước ren 0,5mm. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ chống chói, đường kính núm xoay 18mm, tổng khối lượng 315g.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Độ Tin Cậy Cho Môi Trường Sản Xuất
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme đo thành ống series 115 đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chính xác, dầu khí và chế tạo thiết bị áp lực.
- Đầu đo carbide dạng cầu SR=4mm — tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong
- Cơ cấu ratchet đảm bảo lực đo nhất quán 5-10 N
- Chốt hãm trục đo giúp cố định giá trị đo dễ dàng
- Độ chia 0,001 inch, MPE ±0,00015 inch
- Kèm chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê và hộp đựng
- Khối lượng 315g — cân bằng tốt, sử dụng lâu dài thoải mái
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-243
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 2–3 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Loại đầu đo / đe | Type F — đầu đo cầu và đe cầu SR=4 mm |
| Mặt đo | Đầu đo và đe: carbide, mài mịn micro-lap (115-1xx, 115-2xx) |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Chrome mờ, đường kính núm xoay ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 315 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-243 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet trên panme 115-243 hoạt động như thế nào?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) kèm theo dùng để làm gì?
Panme 115-243 có thể đo được loại ống nào? Có giới hạn đường kính ống không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 115-243 không?
Galaxy
