Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-215 Đầu Đo Cầu 0-25mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-215 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đầu đo và đe hình cầu (SR=4mm), cho phép đo chính xác chiều dày thành ống và ống dẫn trong môi trường sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo 0-25mm với độ chia 0,01mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
Đầu Đo Cầu Chuyên Biệt
Cả đầu đo (spindle) và đe đều có dạng hình cầu SR=4mm, bề mặt carbide mài tinh, cho phép tiếp xúc chính xác với thành cong của ống và ống dẫn.
Cơ Cấu Chốt Cóc (Ratchet Stop)
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 5-10N, loại bỏ sai số do người dùng, nâng cao độ lặp lại trong quá trình kiểm tra hàng loạt.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±3µm, bề mặt núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm giúp thao tác dễ dàng và đọc số chính xác.
Khóa Trục Đo
Trục đo ø6,35mm trang bị khóa trục (spindle lock), bước ren 0,5mm, giữ nguyên giá trị đo khi cần ghi nhận hoặc kiểm tra lại kết quả.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-215 được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, dầu khí và công nghiệp ô tô để kiểm tra chiều dày thành ống kim loại, ống thủy lực và các chi tiết ống dẫn áp lực. Đầu đo hình cầu SR=4mm đảm bảo tiếp xúc ổn định ngay cả trên bề mặt cong nhỏ.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mitutoyo
Bề mặt đo được làm từ carbide và qua quy trình mài tinh (micro-lap finish), đảm bảo độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài qua nhiều chu kỳ sử dụng. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 0-25mm | Độ chia 0,01mm | Sai số MPE ±3µm | Đầu đo cầu SR=4mm | Lực đo 5-10N | Khối lượng 180g
- Đầu đo và đe carbide hình cầu SR=4mm, mài tinh micro-lap
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại cao
- Khóa trục đo tiện lợi khi ghi nhận kết quả
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
- Phù hợp kiểm tra ống kim loại, ống thủy lực, chi tiết thành mỏng
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 115-215
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe: carbide, mài tinh micro-lap (115-1xx, 115-2xx) |
| Kiểu đầu đo / đe | Type F, hình cầu SR=4 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 115-215 dùng để đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa panme đo thành ống và panme đo ngoài thông thường là gì?
Cơ cấu ratchet stop trên 115-215 có tác dụng gì trong kiểm tra hàng loạt?
Panme Mitutoyo 115-215 có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Sản phẩm 115-215 được giao kèm những phụ kiện nào?
Galaxy
