Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-117 – Đe Cầu, Phạm Vi 50–75 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-117 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế để đo độ dày thành ống và đường ống công nghiệp. Với đe cầu SR=4 mm và đầu đo phẳng, thiết bị tiếp xúc chính xác với bề mặt cong của ống, cho kết quả đo tin cậy trong phạm vi 50–75 mm với độ chia 0,01 mm.
Đe Cầu Chuyên Dụng
Đe kiểu E với bán kính cầu SR=4 mm cho phép tiếp xúc điểm chính xác trên bề mặt cong của ống, đảm bảo phép đo độ dày thành ống không bị sai lệch do hình dạng bề mặt.
Chốt Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực siết tay, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Bề Mặt Đo Carbide Cao Cấp
Đầu đo và đe được gắn mũi carbide, gia công micro-lap finish, chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi đo vật liệu cứng hoặc sần.
Thang Đo Chrome Mờ Dễ Đọc
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, giảm chói phản quang, cho phép đọc số liệu nhanh và chính xác trong điều kiện ánh sáng nhà máy.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Ống Công Nghiệp
Panme 115-117 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành sản xuất ống thép, ống đồng, ống nhựa kỹ thuật và đường ống áp lực. Phạm vi đo 50–75 mm phù hợp với các loại ống có đường kính trung bình đến lớn, nơi cần kiểm soát chặt chẽ độ dày thành ống theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Độ Chính Xác Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Kiểm Định
Sai số cho phép lớn nhất ±3 µm đảm bảo thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm định trong các hệ thống quản lý chất lượng ISO. Bước ren trục đo 0,5 mm cùng khóa trục giúp cố định kết quả đo khi cần ghi chép hoặc so sánh nhiều mẫu liên tiếp.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Thiết bị được giao kèm hộp đựng bảo vệ, cờ lê chỉnh, và chuẩn mẫu đặt không (setting standard) — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện hiệu chỉnh.
- Panme cơ khí đo thành ống, không cần pin hoặc nguồn điện
- Phạm vi đo 50–75 mm, độ chia 0,01 mm, sai số MPE ±3 µm
- Đe cầu SR=4 mm tiếp xúc chính xác trên bề mặt ống cong
- Đầu đo và đe carbide micro-lap, bền mài mòn
- Chốt ratchet kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Khóa trục đo tiện lợi khi ghi chép kết quả
- Trọng lượng 315 g, cầm tay thuận tiện trong môi trường sản xuất
Báo Giá Panme Đo Thành Ống Mitutoyo 115-117
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe: carbide-tipped, micro-lap finish (115-1xx, 115-2xx); Đầu đo: carbide-tipped, micro-lap finish – Đe: thép tôi cứng (115-3xx) |
| Đe / Đầu đo | Kiểu E, đe cầu SR=4 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn mẫu đặt không |
| Khối lượng | 315 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-117 dùng để đo gì?
Tại sao cần dùng panme đe cầu thay vì panme đo ngoài thông thường để đo thành ống?
Chốt ratchet trên panme 115-117 có tác dụng gì trong môi trường sản xuất?
Panme 115-117 có kèm chuẩn mẫu để hiệu chỉnh không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành panme Mitutoyo 115-117 không?
Galaxy
