Panme Đo Thành Ống Mặt Cầu Mitutoyo 115-201 (0-15mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-201 được thiết kế chuyên dụng để đo chiều dày thành các chi tiết có bề mặt cong như ống kim loại, vòng bi và vòng chặn. Với đầu đo (spindle) hình cầu R=4mm và đe (anvil) hình cầu D=1mm / R=1mm, thiết bị tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Đầu đo & Đe hình cầu
Đầu đo spherical R=4mm và đe spherical D=1mm/R=1mm giúp tiếp xúc điểm chính xác trên bề mặt cong, đảm bảo phép đo chiều dày thành ống tin cậy.
Bề mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Cơ cấu khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) tiêu chuẩn, giữ nguyên giá trị đo khi cần ghi nhận hoặc so sánh, thuận tiện cho kiểm tra hàng loạt.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±3µm, độ chia 0,01mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong ngành cơ khí chính xác và gia công ống.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme 115-201 phù hợp với bộ phận QC/QA cần đo chiều dày thành ống thép, ống đồng, vòng bi hoặc các chi tiết dạng vành tròn. Hình dạng đầu đo hình cầu đảm bảo tiếp xúc đúng điểm đo ngay cả khi bề mặt có độ cong lớn, tránh sai số do tiếp xúc mặt phẳng trên bề mặt cong.
Cấu tạo và hoàn thiện cơ học
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm cho lực cầm chắc tay. Bước ren trục đo 0,5mm, đường kính trục đo 6,35mm theo tiêu chuẩn Mitutoyo. Lực đo trong khoảng 3–8N đảm bảo không gây biến dạng chi tiết mỏng.
Phạm vi đo & Thông số nổi bật
Phạm vi đo 0–15mm | Độ chia 0,01mm | MPE ±3µm | Đầu đo & Đe carbide hình cầu | Kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh
- Chuyên đo chiều dày thành ống, vòng bi, vòng chặn bề mặt cong
- Đầu đo và đe carbide micro-lap finish — bền, chính xác lâu dài
- Cơ cấu khóa trục đo tiện lợi cho kiểm tra hàng loạt
- Dạng cơ khí (analog) — không cần pin, vận hành ổn định mọi môi trường
- Xuất xứ Mitutoyo — thương hiệu đo lường công nghiệp hàng đầu Nhật Bản
- Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh chuyên dụng
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 115-201
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–15 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Vật liệu mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish (đầu đo và đe mã 115-1xx, 115-2xx); đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng (mã 115-3xx) |
| Hình dạng đe (Anvil) | Hình cầu D=1 mm và R=1 mm |
| Hình dạng đầu đo (Spindle) | Hình cầu R=4 mm |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Khóa trục đo | Có |
| Đường kính núm xoay (Thimble) | ø18 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 115-201 dùng để đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa đầu đo hình cầu và đầu đo phẳng thông thường là gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 115-201 có đáp ứng yêu cầu QC công nghiệp không?
Panme 115-201 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và MAZAKO có hỗ trợ không?
Phạm vi đo 0–15mm có phù hợp với ứng dụng của tôi không, và có model khác không?
Galaxy
