Panme Đo Thành Ống Đe Cầu Mitutoyo 115-116 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-116 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đe cầu (spherical anvil) SR=4mm, cho phép đo chính xác chiều dày thành ống và đường ống trong môi trường sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo 25–50mm với độ chia 0,01mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
Đe Cầu Chuyên Dụng
Đe cầu SR=4mm loại E cho phép tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong của thành ống, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Cơ cấu dừng ratchet tích hợp đảm bảo lực đo đồng đều từ 5–10N, mang lại độ lặp lại cao trong quá trình đo hàng loạt.
Bề Mặt Đo Carbide
Đầu đo và đe được mài phẳng cấp vi mét, mặt carbide chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Sai Số MPE ±3µm
Sai số cho phép tối đa ±3µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng QC/QA trong các ngành gia công cơ khí và chế tạo thiết bị áp lực.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 115-116 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo chiều dày thành ống kim loại, ống nhựa kỹ thuật và các chi tiết dạng ống trong ngành cơ khí, dầu khí, điện lạnh và chế tạo máy. Đầu đo cầu giúp định vị chính xác ngay cả trên bề mặt có độ cong lớn.
Thiết Kế Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Thimble và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính thimble 18mm dễ cầm nắm. Trục đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm, có khóa trục đo. Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ Khi Xuất Xưởng
Mitutoyo 115-116 được cung cấp kèm hộp bảo quản, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), giúp bộ phận QC triển khai đo kiểm ngay lập tức mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Panme cơ khí đo thành ống, phạm vi 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Đe cầu loại E SR=4mm, đầu đo phẳng carbide mài vi mét
- Sai số MPE ±3µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo 5–10N ổn định
- Khóa trục đo, thân satin chrome chống lóa
- Xuất xưởng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 240g, kích thước gọn nhẹ phù hợp sử dụng tại dây chuyền
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 115-116
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Kiểu đe / đầu đo | Đe cầu loại E SR=4mm / Đầu đo phẳng |
| Vật liệu mặt đo | Carbide mài vi mét (đầu đo và đe, mã 115-1xx, 115-2xx); đầu đo carbide, đe thép tôi (115-3xx) |
| Trục đo | ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục |
| Thimble | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 240 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 115-116 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 115-116 có đáp ứng yêu cầu QC công nghiệp không?
Panme 115-116 có cần hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?
Sự khác biệt giữa mã 115-1xx, 115-2xx và 115-3xx là gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 115-116 không?
Galaxy
