Panme Đo Thành Ống Đầu Đo Cầu Mitutoyo 115-101
Mô tả sản phẩm
Panme đo thành ống Mitutoyo 115-101 được thiết kế chuyên biệt để đo độ dày thành các chi tiết có bề mặt cong như ống kim loại, vòng bi và vòng tròn. Đầu đo dạng cầu (Spherical Anvil) giúp tiếp xúc chính xác lên bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo cầu chuyên dụng
Đe dạng cầu D=3 mm và R=2 mm kết hợp đầu đo phẳng giúp đo chính xác độ dày thành ống, vòng bi trên bề mặt cong mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Bề mặt đo carbide chất lượng cao
Cả đầu đo và đe đều được gắn mũi carbide, gia công micro-lap finish, tăng độ bền chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Độ chính xác cơ khí cao
Phạm vi đo 0–15 mm với độ chia 0,01 mm và sai số cho phép tối đa ±3 µm. Bước ren trục đo 0,5 mm đảm bảo cảm giác đo mượt mà và kết quả nhất quán.
Thiết kế tiện dụng, dễ vận hành
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm. Trang bị khóa trục đo, lực đo 5–10 N đảm bảo không gây biến dạng chi tiết mỏng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme 115-101 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, sản xuất ống dẫn, vòng bi, phụ tùng thủy lực và các chi tiết dạng ống có yêu cầu kiểm soát độ dày thành nghiêm ngặt. Thiết bị đáp ứng các quy trình kiểm tra theo tiêu chuẩn sản xuất hiện đại.
Thương hiệu Mitutoyo — Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới xuất xứ Nhật Bản, được sử dụng phổ biến tại các nhà máy có yêu cầu cao về độ chính xác. Sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Điểm nổi bật kỹ thuật Mitutoyo 115-101
Đây là panme đo thành ống cơ khí (analog) hệ mét, phù hợp cho các môi trường không cần nguồn điện, dễ hiệu chuẩn và bảo trì. Được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo: 0–15 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số cho phép tối đa (MPE): ±3 µm
- Đầu đo cầu D=3 mm, R=2 mm — chuyên đo bề mặt cong
- Bề mặt đo carbide, gia công micro-lap finish
- Trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục
- Lực đo: 5–10 N
- Bao gồm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 115-101
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–15 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe: carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Đe cầu D=3 mm và R=2 mm / Đầu đo phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 115-101 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 115-101 là bao nhiêu?
Sự khác biệt giữa đầu đo cầu và đầu đo phẳng trong đo thành ống là gì?
Panme 115-101 có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Mitutoyo 115-101 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
