Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-118 (PMUD150-25) – Phạm Vi 0-25mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-118 (model PMUD150-25) là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo độ dày tấm kim loại ở vị trí cách mép tờ kim loại xa hơn so với panme tiêu chuẩn. Đầu đo và đe kiểu cầu (spherical) giúp tiếp xúc chính xác trên bề mặt không phẳng hoặc cong, trong khi chốt cóc (ratchet stop) đảm bảo lực đo ổn định và độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Chiều sâu họng đo lên tới 150mm cho phép tiếp cận vào sâu bên trong tờ kim loại, vượt trội so với panme tiêu chuẩn thông thường.
Đầu Đo & Đe Dạng Cầu
Cả đầu đo và đe đều có dạng cầu (Type C, spherical/spherical), đảm bảo tiếp xúc chính xác và ổn định khi đo bề mặt không hoàn toàn phẳng.
Mặt Đo Carbide Mài Siêu Mịn
Bề mặt đo được làm từ hợp kim carbide với finish micro-lap, tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Chốt Cóc Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 3–8 N, đảm bảo kết quả nhất quán giữa các lần đo và giữa nhiều người dùng khác nhau.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 118-118 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra độ dày tấm thép, tấm nhôm, tấm đồng và các vật liệu dạng tờ trong ngành gia công kim loại, đóng gói, ô tô và điện tử. Khung sâu đặc biệt cho phép đo ở trung tâm tờ vật liệu mà không bị giới hạn bởi khoảng cách đến mép.
Thiết Kế Thang Đo Rõ Ràng
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) có finish satin chrome với đường kính núm xoay 18mm, giúp đọc giá trị dễ dàng trong điều kiện ánh sáng công xưởng. Bước ren trục đo 0,5mm cho phép đọc chính xác đến 0,01mm.
Sai Số Cho Phép Lớn Nhất (MPE): ±4 µm
Độ chính xác ±4 µm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất tấm kim loại mỏng, phù hợp với tiêu chuẩn ISO và JIS.
- Phạm vi đo 0–25mm, độ chia 0,01mm
- Khung sâu họng tối đa 150mm (trục đo ø6,35mm) hoặc 300mm (trục đo ø8mm)
- Đầu đo và đe kiểu cầu Type C — thích hợp đo tấm kim loại
- Mặt đo hợp kim carbide, độ bền cao
- Có khóa trục đo (spindle lock)
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng 740g — chắc tay, ổn định khi đo
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-118
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PMUD150-25 |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±4 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo | Type C, dạng cầu / dạng cầu (spherical/spherical) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục; chiều sâu họng ≤150mm: ø6,35mm; chiều sâu họng 300mm: ø8mm; bước ren 0,5mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước finish satin chrome, ø18mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Kèm theo | Hộp, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-118 khác gì so với panme đo ngoài tiêu chuẩn?
Tại sao đầu đo và đe dạng cầu lại quan trọng khi đo tấm kim loại?
Chốt cóc (ratchet stop) trên panme 118-118 có tác dụng gì?
Panme 118-118 phù hợp đo loại vật liệu nào?
Mitutoyo 118-118 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và MAZAKO có hỗ trợ không?
Galaxy
