Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-116 (0-1 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-116 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với khung sâu (throat depth), cho phép đo độ dày tấm kim loại tại vị trí xa cạnh tấm hơn so với panme tiêu chuẩn. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng kiểm tra chất lượng trong ngành gia công tấm, dập, cán kim loại và sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Chiều sâu khung đo (throat depth) lên đến 150 mm và 300 mm tùy phiên bản, cho phép đo độ dày tại vùng nằm sâu trong lòng tấm kim loại — điều không thể thực hiện bằng panme thông thường.
Đầu Đo Carbide Mài Bóng Micro
Bề mặt đo được làm từ hợp kim carbide với gia công hoàn thiện micro-lap, đảm bảo độ bền cao và tiếp xúc chính xác, hạn chế mài mòn trong quá trình sử dụng dài hạn.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 3–8 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, loại bỏ sai số do người dùng tác động lực không đồng đều.
Độ Chính Xác Cao
Độ chia 0,0001 inch và sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme Mitutoyo 118-116 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra độ dày tấm thép, tấm nhôm, tấm đồng và các vật liệu tấm mỏng trong ngành ô tô, điện tử, đóng tàu và gia công cơ khí chính xác. Khả năng đo sâu vào trong lòng tấm giúp kỹ sư QC kiểm tra được các vị trí mà panme tiêu chuẩn không với tới được.
Đe và Đầu Đo Phù Hợp Đo Tấm
Panme 118-116 được trang bị đe dạng Type B với cấu hình cầu/phẳng (spherical/flat), phù hợp để đo trên bề mặt tấm phẳng và tấm cong. Đường kính trục đo ø6,35 mm (throat depth ≤ 150 mm) đảm bảo độ cứng vững và chính xác trong suốt hành trình đo.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Độ Tin Cậy Cho Phòng QC
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản. Panme 118-116 được kiểm định xuất xưởng theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đi kèm hộp đựng và dụng cụ vặn — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch
- Khung sâu chuyên dụng đo tấm kim loại, throat depth ≤ 150 mm / 300 mm
- Đầu đo carbide mài bóng micro-lap, bền bỉ dài hạn
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định 3–8 N
- Khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi khi lưu giữ giá trị đo
- Vạch chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, dễ đọc
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và dụng cụ vặn chuyên dụng
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-116
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002 inch |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Type B, spherical/flat |
| Trục đo (Measuring spindle) | Có khóa trục; throat depth ≤ 150 mm: ø6,35 mm; throat depth = 300 mm: ø8 mm; bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, dụng cụ vặn (spanner) |
| Khối lượng | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-116 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Panme 118-116 có thể đo được các loại vật liệu tấm nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 118-116 có tác dụng gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 118-116 có đáp ứng tiêu chuẩn QC công nghiệp không?
Mua Panme Mitutoyo 118-116 tại MAZAKO có những ưu điểm gì?
Galaxy
