Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-114 PMUS150-25, Phạm Vi 0-25 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-114 (model PMUS150-25) được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo độ dày tấm kim loại ở vị trí xa mép tấm hơn so với panme tiêu chuẩn — giải pháp lý tưởng cho các bộ phận QC/QA trong ngành sản xuất kim loại tấm, dập nguội và gia công cơ khí chính xác.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Chiều sâu họng đo lên đến 150 mm (hoặc 300 mm theo cấu hình), cho phép tiếp cận và đo độ dày tại các vị trí xa mép tấm mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Cơ Cấu Chốt Ratchet
Trang bị chốt ratchet đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 3–8 N, loại bỏ sai số do áp lực đo không đồng đều, mang lại độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Bề Mặt Đo Carbide
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±4 µm, độ chia 0,01 mm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme 118-114 phù hợp cho các ngành công nghiệp yêu cầu đo độ dày tấm kim loại (thép tấm, nhôm tấm, đồng tấm), kiểm tra sau dập, cán nguội, hoặc kiểm tra chi tiết có hình dạng phức tạp cần tiếp cận từ mép sâu bên trong.
Thiết Kế Tiện Dụng, Phù Hợp Sử Dụng Hàng Ngày
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm cho cảm giác cầm nắm chắc chắn. Kèm theo hộp đựng và cờ lê chuyên dụng khi xuất xưởng. Khóa trục đo tích hợp hỗ trợ cố định giá trị đo dễ dàng.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 0-25 mm | Độ chia 0,01 mm | Sai số cho phép ±4 µm | Chiều sâu họng ≤150 mm | Lực đo 3–8 N | Khối lượng 740 g
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp Nhật Bản
- Khung sâu chuyên dụng, đo được vị trí xa mép tấm
- Mặt đo carbide bền, gia công micro-lap chính xác
- Chốt ratchet đảm bảo độ lặp lại đo lường
- Thang đo cơ khí — không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi môi trường điện từ
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê, sẵn sàng sử dụng ngay
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-114
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PMUS150-25 |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đe / Đầu đo | Loại B, đầu cầu / mặt phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục; chiều sâu họng ≤150 mm: ø6,35 mm; chiều sâu họng =300 mm: ø8 mm; bước ren trục 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê |
| Khối lượng | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-114 khác panme thông thường ở điểm nào?
Cơ cấu chốt ratchet trên panme 118-114 có tác dụng gì?
Panme 118-114 phù hợp đo vật liệu nào?
Panme này có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Làm thế nào để đặt mua panme Mitutoyo 118-114 tại MAZAKO?
Galaxy
