Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-112 (Cơ Khí, 1-2″, Khung Sâu)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-112 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo độ dày tấm kim loại tại các vị trí cách xa mép tấm hơn so với panme tiêu chuẩn thông thường. Phạm vi đo 1–2 inch với độ chia 0,001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Thiết kế khung sâu tối đa 150 mm cho phép tiếp cận vị trí đo xa mép tấm, phù hợp kiểm tra độ dày tấm kim loại kích thước lớn mà panme thông thường không thực hiện được.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet tích hợp đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 3–8 N, loại bỏ sai số do người dùng, nâng cao độ lặp lại giữa các lần đo liên tiếp.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đầu đo được xử lý carbide với hoàn thiện micro-lap, tăng độ bền chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc trong suốt vòng đời sử dụng.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện satin chrome với đường kính 18 mm, dễ đọc vạch chia, chống chói và hạn chế bám bẩn trong điều kiện xưởng sản xuất.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Tấm Kim Loại
Panme 118-112 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy gia công kim loại tấm, dập khuôn, cán thép và sản xuất linh kiện điện tử. Khung sâu cho phép kiểm tra độ đồng đều chiều dày tại nhiều điểm khác nhau trên tấm, không bị giới hạn bởi khoảng cách đến mép ngoài. Bộ cữ hiệu chuẩn đi kèm giúp kiểm tra và hiệu chuẩn nhanh tại chỗ.
Thông Tin Giao Hàng và Phụ Kiện
Sản phẩm được cung cấp đầy đủ hộp đựng, cờ lê chỉnh và cữ chuẩn hiệu chuẩn, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng. Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp giúp cố định giá trị đo khi cần ghi chép hoặc so sánh với bản vẽ kỹ thuật.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch, biến thiên chiều dài V MPE chỉ 0,00012 inch — đáp ứng tiêu chuẩn đo lường khắt khe trong sản xuất chính xác và kiểm soát chất lượng đầu vào vật liệu.
- Panme cơ khí đo tấm kim loại, không cần pin hay nguồn điện
- Khung sâu tối đa 150 mm, đo xa mép tấm hơn panme tiêu chuẩn
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,001 inch
- Đầu đo và đe dạng phẳng/phẳng (Type A), mặt carbide micro-lap
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại đo lường
- Đi kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn hiệu chuẩn
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-112
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 ' |
| Độ chia (Graduations) | 0,001' |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,0002' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012' |
| Bề mặt đầu đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, phẳng/phẳng (flat/flat) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo; độ sâu khung ≤ 150 mm: ø6,35 mm; độ sâu khung = 300 mm: ø8 mm; bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước (Scale) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn hiệu chuẩn |
| Khối lượng | 820 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-112 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên 118-112 hoạt động như thế nào và tại sao quan trọng trong QC?
Panme 118-112 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và bộ cữ chuẩn đi kèm dùng để làm gì?
Đầu đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì trong ứng dụng đo tấm kim loại?
Có thể sử dụng Mitutoyo 118-112 để đo các vật liệu khác ngoài tấm kim loại không?
Galaxy
