Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-110 (PMU150-50) – Phạm vi 25–50 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-110 (model PMU150-50) là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được thiết kế với khung sâu đặc biệt cho phép đo độ dày tấm kim loại tại vị trí xa mép phôi hơn so với panme tiêu chuẩn thông thường. Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất tấm kim loại, dập nguội và gia công cơ khí chính xác.
Khung sâu chuyên dụng
Chiều sâu họng đo lên đến 150 mm (tùy cấu hình), cho phép đo độ dày tại các vị trí sâu trong lòng tấm kim loại mà panme tiêu chuẩn không tiếp cận được.
Cơ cấu ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong dải 3–8 N, loại bỏ sai số do người đo, đảm bảo kết quả nhất quán qua nhiều lần đo.
Bề mặt đo carbide mài tinh
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Chốt khóa trục đo
Trục đo có chốt khóa spindle lock tiện lợi, cố định giá trị đo khi cần kiểm tra hoặc ghi lại số liệu, tránh xê dịch trong quá trình đọc kết quả.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng tấm kim loại
Thiết bị phù hợp cho các bộ phận QC/QA trong nhà máy sản xuất tấm thép, nhôm, đồng và các vật liệu dạng tấm mỏng. Khung sâu cho phép kiểm tra độ dày tại vùng trung tâm của phôi lớn, hỗ trợ kiểm soát dung sai gia công theo tiêu chuẩn ISO.
Độ chính xác và truy xuất nguồn gốc
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±4 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm. Bộ chuẩn setting standard đi kèm hỗ trợ hiệu chuẩn tại chỗ, đảm bảo kết quả đo có thể truy xuất theo chuẩn đo lường quốc gia.
Thông tin nổi bật – Mitutoyo 118-110
Thuộc dòng panme khung sâu Mitutoyo, model PMU150-50 được cung cấp đầy đủ hộp đựng, cờ lê và setting standard. Thang chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm dễ cầm nắm và đọc số trong điều kiện nhà xưởng.
- Phạm vi đo: 25–50 mm, độ chia 0,01 mm
- Khung sâu họng đến 150 mm – đo xa mép phôi hơn panme tiêu chuẩn
- Sai số MPE ±4 µm, biến thiên V MPE 3 µm
- Đầu đo carbide micro-lap finish, dạng phẳng/phẳng
- Cơ cấu ratchet kiểm soát lực đo 3–8 N
- Trục đo ø6,35 mm (họng ≤150 mm), bước ren 0,5 mm
- Đi kèm hộp, cờ lê và chuẩn setting standard
- Khối lượng 820 g
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 118-110
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PMU150-50 |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Trục đo | Type A, phẳng/phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa; họng ≤150 mm: ø6,35 mm; họng 300 mm: ø8 mm; bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, setting standard |
| Khối lượng | 820 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-110 khác gì so với panme ngoài tiêu chuẩn thông thường?
Độ chính xác của Mitutoyo 118-110 có đáp ứng yêu cầu sản xuất chính xác không?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 118-110 hoạt động như thế nào?
Panme Mitutoyo 118-110 có đi kèm chuẩn hiệu chuẩn không?
Làm thế nào để đặt mua và nhận báo giá Panme Mitutoyo 118-110 tại Việt Nam?
Galaxy
