Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-107 (0-1″, 0,001″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-107 được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo độ dày tấm kim loại tại các vị trí cách xa mép tấm hơn so với panme tiêu chuẩn thông thường. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng trong sản xuất gia công kim loại tấm, stamping và khuôn dập.
Khung sâu mở rộng
Chiều sâu họng đo lên đến 150 mm (và 300 mm theo cấu hình trục đo ø8 mm), cho phép tiếp cận các vị trí đo sâu trong tờ kim loại mà panme thông thường không đáp ứng được.
Cơ cấu ratchet stop
Đầu ratchet tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 10–14 N, loại bỏ sai số do người đo, nâng cao độ lặp lại trong môi trường sản xuất nhiều ca.
Mặt đo carbide mài mịn
Đầu đo và đe được gắn mũi carbide với bề mặt micro-lap finish, chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện vận hành liên tục.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00025', biến thiên chiều dài V MPE 0,00012', đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong công nghiệp chế tạo.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất công nghiệp
Panme 118-107 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra độ dày tấm thép, nhôm, đồng tại bộ phận QC/QA các nhà máy gia công kim loại tấm, sản xuất linh kiện ô tô, điện tử và thiết bị gia dụng. Khung sâu giúp đo được các điểm nằm xa mép tấm mà không cần cắt mẫu thử nghiệm.
Thương hiệu Mitutoyo – Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới của Nhật Bản, với hơn 80 năm kinh nghiệm sản xuất thiết bị đo chính xác. Sản phẩm Mitutoyo được tin dùng tại các nhà máy đạt chuẩn ISO trên toàn thế giới và tại Việt Nam.
Điểm nổi bật kỹ thuật – Mitutoyo 118-107
Phạm vi đo 0–1', độ chia 0,001', khung sâu họng ≤150 mm (cấu hình tiêu chuẩn), mặt đo carbide bền bỉ, núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø21 mm, kèm hộp và cờ lê chuyên dụng.
- Panme cơ khí (analog) – không phụ thuộc pin, hoạt động ổn định trong mọi điều kiện xưởng sản xuất
- Hệ đo inch, phạm vi 0–1', phù hợp tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật hệ inch
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp, thuận tiện ghi nhận kết quả đo
- Trọng lượng 2650 g – kết cấu vững chắc, phù hợp sử dụng lâu dài tại xưởng
- Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
Mua Panme Mitutoyo 118-107 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ chia (Graduation) | 0,001' |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,00025' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012' |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Kiểu A, phẳng/phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục; họng ≤150 mm: ø6,35 mm; họng =300 mm: ø8 mm; bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước (Scale) | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 2650 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-107 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop có vai trò gì trong đo lường?
Thiết bị này phù hợp với những ứng dụng công nghiệp nào?
Mặt đo carbide-tipped mang lại lợi ích gì trong sử dụng dài hạn?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 118-107 không?
Galaxy
