Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-103 – Phạm Vi 0-25mm, Khung Sâu 300mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-103 (model PMU300-25) là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với khung sâu đặc biệt lên đến 300mm, cho phép đo độ dày tấm kim loại tại các vị trí xa mép tờ vật liệu — vượt xa giới hạn của panme tiêu chuẩn thông thường. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành gia công kim loại tấm, dập nguội và sản xuất linh kiện từ tấm thép hoặc nhôm.
Khung Sâu Đặc Biệt
Chiều sâu khung đo lên đến 300mm giúp tiếp cận vị trí đo xa mép tấm kim loại mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Chốt Hãm Ratchet
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo đồng đều từ 10 đến 14N, mang lại độ lặp lại cao trong suốt quá trình kiểm tra hàng loạt.
Bề Mặt Đo Carbide
Đe và đầu đo được làm từ hợp kim carbide với xử lý micro-lap, chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±5µm, biến thiên chiều dài V MPE chỉ 3µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Panme 118-103 được thiết kế đặc biệt cho việc đo độ dày tấm vật liệu (sheet metal) tại các điểm đo nằm sâu trong bề mặt tấm, không giới hạn ở vùng gần mép. Đây là yêu cầu phổ biến trong kiểm tra chất lượng tấm thép dập, tấm nhôm cán mỏng, tấm đồng và các vật liệu tấm công nghiệp khác.
Cấu Trúc Cơ Học Vượt Trội
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bằng satin chrome giúp chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Đầu đo dạng trục với đường kính ø6,35mm (cho chiều sâu khung ≤150mm) hoặc ø8mm (cho chiều sâu 300mm), bước ren trục đo 0,5mm đảm bảo di chuyển mượt mà và ổn định.
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Panme 118-103 là phiên bản cơ khí (analog), không có hiển thị kỹ thuật số. Độ chia 0,01mm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra tấm kim loại có dung sai từ ±0,01mm trở lên. Đi kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh trong gói hàng tiêu chuẩn.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm, sai số ±5µm
- Khung sâu đặc biệt lên đến 300mm — đo xa mép tấm vật liệu
- Đe và đầu đo hợp kim carbide, xử lý micro-lap
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo lặp lại 10-14N
- Núm xoay satin chrome ø21mm, dễ cầm nắm và đọc số
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và cờ lê chỉnh
- Khối lượng 2650g — phù hợp sử dụng cố định trên bàn máp
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-103
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PMU300-25 |
| Mã sản phẩm | 118-103 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, xử lý micro-lap |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Loại A, phẳng/phẳng |
| Đầu đo (trục đo) | Có khóa trục đo; chiều sâu khung ≤150mm: ø6,35mm; chiều sâu 300mm: ø8mm; bước ren 0,5mm |
| Chiều sâu khung đo | 300 mm |
| Núm xoay | Satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10 - 14 N |
| Giao hàng kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 2650 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-103 phù hợp để đo vật liệu nào?
Sự khác biệt giữa panme 118-103 và panme đo ngoài thông thường là gì?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 118-103 hoạt động như thế nào?
Có cần hiệu chuẩn định kỳ panme Mitutoyo 118-103 không?
Đơn vị đo của panme 118-103 có hỗ trợ inch không?
Galaxy
