Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-102 (PMU150-25) – Phạm Vi 0-25mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-102 (model PMU150-25) là dòng panme cơ khí chuyên dụng với khung sâu đặc biệt, cho phép đo chiều dày tấm kim loại ở vị trí xa mép tấm hơn so với panme tiêu chuẩn thông thường. Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng tấm kim loại trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Độ sâu họng đo lên đến 150mm, cho phép đo chiều dày tấm kim loại tại các vị trí xa mép tấm mà panme tiêu chuẩn không tiếp cận được.
Chốt Cóc Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) kiểm soát lực đo ổn định từ 3-8N, đảm bảo kết quả đo nhất quán và độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Mặt Đo Carbide Mài Mịn
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±4µm, biến thiên chiều dài V MPE 3µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong ngành gia công kim loại tấm.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo tấm kim loại 118-102 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chiều dày tôn, thép tấm, nhôm tấm và các vật liệu dạng tấm mỏng tại các bộ phận QC/QA của nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử và đóng gói. Thiết kế khung sâu cho phép kiểm tra các điểm đo nằm sâu bên trong tấm mà không bị giới hạn bởi chiều sâu họng của panme thông thường.
Thương Hiệu Mitutoyo - Tiêu Chuẩn Đo Lường Toàn Cầu
Mitutoyo là thương hiệu dụng cụ đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản, được công nhận rộng rãi tại các nhà máy sản xuất đạt chuẩn ISO. Dòng panme Mitutoyo được kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn và hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Model PMU150-25 với họng đo sâu đến 150mm, đầu đo carbide phẳng/phẳng (Type A), núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18mm, bước ren trục đo 0,5mm. Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm
- Khung sâu họng đo ≤150mm — đo được vị trí xa mép tấm
- Sai số tối đa ±4µm, biến thiên V MPE 3µm
- Mặt đo carbide micro-lap, bền bỉ và chính xác lâu dài
- Chốt cóc kiểm soát lực đo 3-8N ổn định
- Khóa trục đo, ngăn xê dịch kết quả khi đọc số
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê — sẵn sàng sử dụng ngay
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-102
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PMU150-25 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, phẳng/phẳng (flat/flat) |
| Trục đo | Có khóa trục, độ sâu họng ≤150mm: ø6,35mm; độ sâu họng 300mm: ø8mm; bước ren 0,5mm |
| Thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Giao hàng kèm theo | Hộp đựng, cờ lê |
| Khối lượng | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-102 khác gì so với panme tiêu chuẩn thông thường?
Độ chính xác của panme 118-102 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng ISO không?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) có vai trò gì trong quá trình đo?
Panme 118-102 có thể đo được những vật liệu tấm nào?
Panme Mitutoyo 118-102 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và MAZAKO có hỗ trợ không?
Galaxy
