Panme Đo Tấm Kim Loại Mitutoyo 118-101 (PMU100-25) – Phạm Vi 0-25mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại Mitutoyo 118-101 (model PMU100-25) là dòng panme cơ khí chuyên dụng với khung sâu đặc biệt, cho phép đo độ dày tấm kim loại ở vị trí xa cạnh tấm hơn so với panme tiêu chuẩn. Sản phẩm phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành gia công kim loại tấm, dập nguội và kiểm tra chất lượng vật liệu.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Chiều sâu họng đo lên đến 150mm (hoặc 300mm tùy cấu hình), cho phép đo tại các vị trí xa cạnh tấm kim loại mà panme thông thường không thể tiếp cận.
Ratchet Stop – Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 3–8N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng, đảm bảo độ lặp lại nhất quán giữa các lần đo.
Bề Mặt Đo Carbide Mài Tinh
Mặt đo và đe được làm từ hợp kim cứng (carbide), xử lý micro-lap finish, tăng độ bền và duy trì độ chính xác trong điều kiện sử dụng công nghiệp lâu dài.
Khóa Trục Đo & Vạch Chia Rõ Nét
Trang bị khóa trục đo tiện lợi, thang chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ (ø18mm), dễ đọc, hạn chế phản chiếu ánh sáng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 118-101 được thiết kế cho các ứng dụng đo độ dày tấm kim loại mỏng, linh kiện dập, vật liệu cuộn cán trong ngành ô tô, điện tử và gia công cơ khí chính xác. Với sai số cho phép MPE ±4µm và biến thiên chiều dài V MPE 3µm, thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe.
Thương Hiệu Mitutoyo – Tiêu Chuẩn Đo Lường Toàn Cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất tiêu chuẩn quốc tế. Model 118-101 được giao kèm hộp đựng và cờ-lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Mặt đo phẳng/phẳng kiểu A, bước ren trục đo 0,5mm, độ phân giải 0,01mm, khối lượng 445g – thiết kế cân bằng giữa độ bền và tính cơ động trong môi trường sản xuất.
- Phạm vi đo: 0–25mm, độ chia 0,01mm
- Sai số cho phép MPE: ±4µm
- Chiều sâu họng đo: ≤150mm (trục ø6,35mm) hoặc 300mm (trục ø8mm)
- Mặt đo carbide, hoàn thiện micro-lap finish
- Lực đo kiểm soát: 3–8N qua cơ cấu ratchet stop
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và cờ-lê
Cần Báo Giá Panme Mitutoyo 118-101?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PMU100-25 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–25 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Kiểu A, phẳng/phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục; họng ≤150mm: ø6,35mm; họng 300mm: ø8mm; bước ren 0,5mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê |
| Khối lượng | 445 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-101 khác gì so với panme ngoài thông thường?
Độ chính xác của Mitutoyo 118-101 có đạt yêu cầu kiểm soát chất lượng sản xuất không?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 118-101 có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
Panme 118-101 đo được vật liệu nào và phạm vi đo tối đa là bao nhiêu?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 118-101 không?
Galaxy
