Panme đo ren vít Mitutoyo 126-129 (100-125 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren vít Mitutoyo 126-129 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dùng để đo đường kính trung bình của ren vít hệ mét, với phạm vi đo 100–125 mm và độ chia 0,01 mm. Sản phẩm sử dụng các đầu đo (đe và trục đo) thay thế tùy chọn, cho phép đo được nhiều bước ren khác nhau theo tiêu chuẩn metric/unified và Whitworth.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Đe và đầu trục đo có thể thay thế (tùy chọn), cho phép đo nhiều loại bước ren metric/unified và Whitworth trên cùng một thiết bị.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép lớn nhất MPE ±5 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng ren chính xác trong sản xuất công nghiệp.
Thiết kế trục đo tiêu chuẩn
Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo, núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ ø18 mm.
Bộ chuẩn đi kèm
Kèm theo chuẩn cài đặt 60° (metric/unified), cờ lê và hộp đựng — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Ứng dụng trong kiểm tra ren công nghiệp
Panme đo ren vít 126-129 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công chi tiết có ren có kích thước lớn (100–125 mm). Thiết bị đo trực tiếp đường kính trung bình của ren, thông số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng ren vít theo tiêu chuẩn.
Lực đo và độ tin cậy vận hành
Lực đo trong khoảng 5–10 N đảm bảo tiếp xúc ổn định với bề mặt ren mà không gây biến dạng, duy trì độ lặp lại đo lường nhất quán trong môi trường sản xuất liên tục.
Thương hiệu Mitutoyo — Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản, được tin dùng tại hàng nghìn nhà máy tại Việt Nam nhờ độ chính xác, độ bền và hệ thống hiệu chuẩn được công nhận quốc tế.
- Phạm vi đo 100–125 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±5 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Đầu đo thay thế tùy chọn cho nhiều loại ren
- Kèm chuẩn cài đặt 60°, cờ lê và hộp đựng
- Khối lượng 530 g, thuận tiện sử dụng tại xưởng
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống chói
Yêu cầu báo giá Panme đo ren vít Mitutoyo 126-129
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Hệ mét (Metric) |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±5 µm |
| Bề mặt đo | Đe và đầu trục đo thay thế (tùy chọn) |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren trục 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt 60° |
| Khối lượng | 530 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren vít Mitutoyo 126-129 đo được loại ren nào?
Đầu đo thay thế của Mitutoyo 126-129 có bán kèm không?
Chuẩn cài đặt 60° đi kèm dùng để làm gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 126-129 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren công nghiệp không?
Làm thế nào để mua Panme đo ren vít Mitutoyo 126-129 tại Việt Nam?
Galaxy
