Panme đo ren Mitutoyo 125-119 | Phạm vi đo 75-100 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren Mitutoyo 125-119 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dùng để đo đường kính trung bình ren trực tiếp trên vật gia công, phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm. Thiết kế đe cố định giúp thao tác nhanh, ổn định và loại bỏ hoàn toàn bước tính toán trung gian — phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng ren trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đọc trực tiếp đường kính trung bình ren
Kết cấu đầu đo chuyên dụng 60° cho phép xác định đường kính trung bình ren Metric và Unified mà không cần bảng tra hay phép tính bổ sung.
Đe cố định, độ lặp lại cao
Đe cố định giữ nguyên vị trí tiếp xúc với ren qua từng lần đo, giảm sai số vị trí và tăng độ lặp lại trong đo hàng loạt.
Bề mặt đo thép đã tôi cứng
Mặt đo làm từ thép tôi cứng, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục trên dây chuyền QC.
Khóa trục đo tiện lợi
Trục đo ø6,35 mm tích hợp cơ cấu khóa trục, cố định giá trị đo khi cần ghi nhận hoặc chuyển dụng cụ sang vị trí đọc số thuận tiện hơn.
Ứng dụng trong kiểm tra ren công nghiệp
Panme đo ren 125-119 được thiết kế để kiểm tra ren Metric bước 3,5–5 mm và ren Unified 8–5 TPI — phổ biến trong các chi tiết bu lông, đai ốc, trục vít và phụ tùng cơ khí chính xác. Sai số cho phép tối đa (MPE) ±7 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng ren cấp chính xác cao.
Thông tin bàn giao và phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được cung cấp đầy đủ: hộp đựng, chìa vặn và chuẩn hiệu chỉnh 60° — đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Sai số cho phép tối đa ±7 µm
Độ chính xác MPE ±7 µm trên phạm vi 75–100 mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren chính xác trong sản xuất cơ khí, chế tạo máy và ngành ô tô.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Đọc trực tiếp đường kính trung bình ren — không cần tính toán
- Đo được ren Metric 3,5–5 mm và Unified 8–5 TPI
- Góc đầu đo 60°, bề mặt đo thép tôi cứng
- Đe cố định, trục đo có khóa, bước ren trục 0,5 mm
- Vành núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm
- Đi kèm hộp, chìa vặn và chuẩn hiệu chỉnh 60°
Nhận báo giá Panme đo ren Mitutoyo 125-119
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±7 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, đe cố định / trục đo |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren trục 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Ren được đo (Metric / Unified) | 3,5–5 mm / 8–5 TPI |
| Góc đầu đo | 60° |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa vặn, chuẩn hiệu chỉnh 60° |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 125-119 đo được loại ren nào?
Tại sao panme đo ren lại không cần tính toán khi đọc kết quả?
Sai số MPE ±7 µm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren chính xác trong sản xuất không?
Chuẩn hiệu chỉnh 60° đi kèm được dùng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme đo ren Mitutoyo 125-119 không?
Galaxy
