Panme đo ren Mitutoyo 125-118 | Phạm vi đo 75–100 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren Mitutoyo 125-118 là thiết bị đo cơ khí chuyên dụng để đo đường kính trung bình ren hệ mét, phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm. Thiết kế đe cố định cho phép đọc trực tiếp kết quả mà không cần tính toán trung gian, giúp tăng tốc độ kiểm tra trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo trực tiếp đường kính trung bình ren
Thiết kế đe cố định và đầu đo chuyên dụng 60° cho phép xác định đường kính trung bình ren ngay trên thang đo, không cần áp dụng công thức tính bổ sung.
Độ chính xác cao, sai số tối đa ±7 µm
Sai số cho phép lớn nhất E MPE ±7 µm đảm bảo kết quả kiểm tra đáng tin cậy cho các chi tiết ren yêu cầu dung sai chặt chẽ trong sản xuất cơ khí chính xác.
Kết cấu bền — bề mặt đo thép cứng
Mặt đo và đe được làm từ thép tôi cứng, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác sau thời gian dài sử dụng trong điều kiện xưởng sản xuất.
Tương thích ren hệ mét và Unified
Đo được ren có bước 2–3 mm (hệ mét) và 13–9 TPI (Unified), đáp ứng đa dạng tiêu chuẩn ren phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng ren
Panme đo ren 125-118 được sử dụng bởi bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất bu lông — đai ốc, và các xưởng cần kiểm soát chặt chẽ kích thước ren chi tiết. Thiết bị giúp xác minh nhanh đường kính trung bình ren trong quá trình kiểm tra bán thành phẩm và thành phẩm.
Phụ kiện đi kèm theo tiêu chuẩn
Thiết bị được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và chuẩn hiệu chỉnh 60°, đảm bảo người dùng có thể hiệu chỉnh và kiểm tra thiết bị ngay khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Lưu ý kỹ thuật khi chọn panme đo ren
Cần xác định rõ bước ren (pitch) hoặc số ren trên inch (TPI) của chi tiết cần đo để chọn đúng model panme đo ren. Mitutoyo 125-118 phù hợp cho bước ren 2–3 mm và 13–9 TPI. Ngoài phạm vi này cần chọn model khác trong dải sản phẩm panme đo ren Mitutoyo.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Đe cố định, đầu đo 60° chuyên dụng đo ren
- Sai số cho phép E MPE ±7 µm
- Tương thích ren hệ mét bước 2–3 mm và Unified 13–9 TPI
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm
- Khóa trục đo, bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo ø6,35 mm
- Đi kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh 60°
Báo giá Panme đo ren Mitutoyo 125-118
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Hệ mét (Metric) |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±7 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, đe cố định / trục đo |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren trục đo 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Bước ren đo được (Hệ mét / Unified) | 2–3 mm / 13–9 TPI |
| Góc đầu đo | 60° |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh 60° |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 125-118 đo được những loại ren nào?
Tại sao panme đo ren lại không cần tính toán khi đọc kết quả?
Độ chính xác của Mitutoyo 125-118 có phù hợp với kiểm tra ren công nghiệp không?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme đo ren Mitutoyo 125-118?
Sự khác biệt giữa panme đo ren và thước cặp khi kiểm tra ren là gì?
Galaxy
