Panme đo ren Mitutoyo 125-113 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren Mitutoyo 125-113 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng dùng để đo đường kính trung bình của ren ngoài trong phạm vi 50–75mm. Với thiết kế đầu đo (đe) cố định và đầu đo di động hình chóp góc 60°, thiết bị cho phép đọc trực tiếp kết quả mà không cần tính toán trung gian — đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo cố định góc 60°
Đe cố định và đầu đo di động được thiết kế với góc tiếp xúc 60°, phù hợp cho ren hệ Metric và ren Unified (Inch), đảm bảo tiếp xúc chính xác trên sườn ren.
Đọc trực tiếp đường kính trung bình
Kết quả đo phản ánh trực tiếp đường kính trung bình ren, loại bỏ hoàn toàn bước tính toán bổ sung, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra trong dây chuyền QC.
Cơ cấu khóa trục đo và hoàn thiện bề mặt cao cấp
Trục đo ø6,35mm trang bị cơ cấu khóa trục (spindle lock), bước ren trục 0,5mm. Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ ø18mm, giảm phản chiếu, dễ đọc số trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Bộ chuẩn đi kèm đầy đủ
Thiết bị được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và chuẩn so sánh 60° (setting standard), đảm bảo hiệu chuẩn đúng ngay khi đưa vào sử dụng.
Ứng dụng kiểm tra ren trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ren 125-113 phù hợp cho các bộ phận QC/QA kiểm tra đường kính trung bình ren ngoài trên bu lông, trục ren, vít cấy trong dải kích thước 50–75mm. Hỗ trợ đo ren Metric bước 2–3mm và ren Unified 9–13 TPI, đáp ứng đa dạng tiêu chuẩn ren phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo và lắp ráp.
Sai số cho phép MPE: ±6 µm
Với sai số cho phép tối đa ±6 µm và độ chia 0,01mm, Panme đo ren Mitutoyo 125-113 đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren chính xác cao theo tiêu chuẩn JIS B 7502, phù hợp cho môi trường kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo cố định kiểu đe, vật liệu thép tôi cứng
- Góc đầu đo 60°, đo được ren Metric 2–3mm và Unified 13–9 TPI
- Sai số cho phép MPE: ±6 µm
- Trục đo ø6,35mm có khóa trục, bước ren trục 0,5mm
- Núm xoay và thân thước chrome mờ ø18mm
- Khối lượng 260g, kèm hộp, cờ lê và chuẩn so sánh 60°
Báo giá Panme đo ren Mitutoyo 125-113
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±6 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, đầu đo / đe cố định |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren trục 0,5 mm |
| Vạch chia / Độ chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Ren đo được (Metric / Unified) | 2–3 mm / 13–9 TPI |
| Góc đầu đo | 60° |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn so sánh 60° |
| Khối lượng | 260 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 125-113 đo được những loại ren nào?
Đầu đo cố định (fixed anvil) khác gì so với đầu đo thay thế được?
Chuẩn so sánh 60° đi kèm dùng để làm gì?
Tại sao Panme đo ren 125-113 đọc trực tiếp đường kính trung bình mà không cần tính toán?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme đo ren Mitutoyo 125-113 không?
Galaxy
