Panme đo ren Mitutoyo 125-109 (25-50 mm, Analog)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren Mitutoyo 125-109 là thiết bị đo cơ khí chuyên dụng để xác định đường kính trung bình của ren ngoài, phạm vi đo 25–50 mm với độ chia 0,01 mm. Thiết kế đe cố định giúp đọc kết quả trực tiếp mà không cần tính toán trung gian, phù hợp kiểm tra ren hệ mét và hệ inch (Unified) trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe cố định — đọc thẳng kết quả
Cấu hình đe cố định cho phép panme chỉ thị trực tiếp đường kính trung bình ren (pitch diameter) mà không cần bất kỳ bước tính toán bổ sung nào, rút ngắn thời gian kiểm tra.
Độ chính xác cao ±6 µm
Sai số cho phép tối đa E MPE ±6 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren chính xác trong gia công cơ khí, khuôn mẫu và lắp ghép công sai chặt.
Đầu đo thép tôi cứng, góc 60°
Bề mặt đo làm từ thép tôi cứng với góc đầu đo 60°, tương thích tiêu chuẩn ren hệ mét và Unified (60°), đảm bảo tiếp xúc đúng sườn ren.
Khoá trục đo và hoàn thiện bề mặt cao cấp
Trục đo ø6,35 mm trang bị khoá trục (spindle lock), bước ren trục 0,5 mm. Vành thước và ống thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, hạn chế phản quang khi đọc số.
Ứng dụng kiểm tra ren trong sản xuất
Panme đo ren 125-109 được sử dụng để kiểm tra đường kính trung bình ren ngoài trên các chi tiết gia công tiện, phay CNC. Phạm vi đo ren: metric 2–3 mm bước ren, unified 13–9 TPI. Thiết bị phù hợp với bộ phận QC/QA và phòng kỹ thuật cần kiểm tra hàng loạt hoặc xác nhận ren theo bản vẽ kỹ thuật.
Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm hộp bảo quản, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chuẩn 60°, đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng và duy trì độ chính xác trong quá trình vận hành.
Tiêu chuẩn Mitutoyo — Tin cậy trong môi trường công nghiệp
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, các sản phẩm panme đo ren được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn JIS, đảm bảo độ ổn định và độ lặp lại cao trong điều kiện nhà máy.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm
- Đe cố định — chỉ thị trực tiếp đường kính trung bình ren
- Sai số tối đa E MPE ±6 µm
- Đầu đo thép tôi cứng, góc 60°, tương thích ren metric và Unified
- Trục đo có khoá, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Đi kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chuẩn 60°
Cần báo giá Panme đo ren Mitutoyo 125-109?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±6 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, đe cố định / trục đo |
| Trục đo (Spindle) | Có khoá trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vành thước và ống thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Ren đo được — Metric / Unified | 2–3 mm / 13–9 TPI |
| Góc đầu đo | 60° |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn 60° |
| Khối lượng | 250 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 125-109 đo được loại ren nào?
Đe cố định (fixed anvil) trên 125-109 có ưu điểm gì so với đe thay thế được?
Độ chính xác E MPE ±6 µm của 125-109 có đủ cho kiểm tra ren công sai chặt không?
Panme 125-109 có đi kèm chuẩn hiệu chuẩn không?
Làm thế nào để đặt hàng Panme đo ren Mitutoyo 125-109 qua MAZAKO?
Galaxy
