Panme Đo Rãnh Then Mitutoyo 111-166 (0-1 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-166 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với đầu đo (spindle) và đe (anvil) có đường kính thu nhỏ còn 3 mm, cho phép tiếp cận và đo chính xác bên trong các rãnh then, rãnh định vị và các chi tiết có khe hẹp mà panme thông thường không thể thực hiện được. Phạm vi đo 0–1 inch với độ chia 0,0001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo chuyên dụng cho rãnh then
Đầu đo và đe kiểu A đường kính 3 mm, bề mặt carbide mài bóng (micro-lap finish), cho phép đo sâu vào các rãnh then và khe hẹp mà panme tiêu chuẩn không tiếp cận được.
Độ phân giải cao nhờ thang vernier
Thang chia vernier trên thân thước (sleeve) cho phép đọc giá trị đến 0,0001 inch, đảm bảo độ chính xác cao trong kiểm tra kích thước chi tiết.
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người dùng, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) đo lường nhất quán giữa các lần đo.
Khóa trục đo và hoàn thiện cao cấp
Trục đo ø6,35 mm tích hợp khóa spindle, bước ren 0,5 mm. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ chống chói, đường kính núm xoay 18 mm dễ cầm nắm.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất cơ khí
Panme 111-166 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí, chế tạo máy, khuôn mẫu để kiểm tra chiều rộng rãnh then trên trục, lỗ, bánh răng và các chi tiết định vị. Đây là công cụ thiết yếu khi cần xác minh dung sai lắp ghép của các khớp nối then-rãnh then.
Tiêu chuẩn độ chính xác Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015 inch, biến động chiều dài V MPE 0,00008 inch. Các thông số này đảm bảo kết quả đo tin cậy, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Xuất xưởng kèm phụ kiện đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê chỉnh (spanner), sẵn sàng sử dụng ngay. Khối lượng 205 g, thiết kế cân bằng giúp thao tác đo thoải mái trong thời gian dài.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch
- Đầu đo và đe carbide D=3 mm tiếp cận rãnh then dễ dàng
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Thang vernier trên sleeve cho độ phân giải cao
- Khóa trục đo, núm xoay chrome mờ ø18 mm
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chỉnh
Báo giá Panme Đo Rãnh Then Mitutoyo 111-166
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến động chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Bề mặt đo | Carbide, mài bóng micro-lap, kiểu bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Kiểu A, D=3 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (Sleeve / Thimble) | Chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chỉnh (spanner) |
| Khối lượng | 205 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-166 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 111-166 hoạt động như thế nào?
Panme 111-166 có thể đo được những loại rãnh then nào?
Làm thế nào để đọc chính xác giá trị đo trên panme cơ khí 111-166?
MAZAKO cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn panme Mitutoyo 111-166 không?
Galaxy
