Panme Đo Rãnh Then Mitutoyo 111-118 (75–100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-118 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với đầu đo và đe có đường kính thu nhỏ (Type A, D=3 mm), cho phép đo chính xác trong các chi tiết có rãnh như rãnh then, rãnh then hoa và các khe hẹp khác. Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm, sai số cho phép MPE ±4 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu Đo Thu Nhỏ Chuyên Biệt
Đầu đo và đe Type A đường kính D=3 mm, bề mặt hợp kim carbide mài mịn (micro-lap finish), cho phép tiếp cận đo trong rãnh then và các khe hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Cơ Cấu Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Trang bị ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 5–10 N, loại bỏ sai số do áp lực tay người đo, đảm bảo độ lặp lại ổn định giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Kết Cấu Cơ Khí Bền Bỉ
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm. Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo giữ cố định kết quả khi cần kiểm tra lại.
Bộ Kèm Đầy Đủ Cho Sử Dụng Ngay
Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, cờ-lê chỉnh và chuẩn hiệu chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng Dụng Điển Hình Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 111-118 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA kiểm tra chi tiết trục có rãnh then, bánh răng có rãnh then hoa, và các chi tiết cơ khí dạng khe hẹp yêu cầu độ chính xác cao. Phù hợp với các ngành gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và thiết bị công nghiệp.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Mitutoyo
Được sản xuất theo tiêu chuẩn Mitutoyo Nhật Bản, bề mặt đo hợp kim carbide có xử lý micro-lap đảm bảo độ bền và tính ổn định đo lường lâu dài. Sai số giá trị độ biến thiên chiều dài V MPE chỉ 3 µm, phản ánh chất lượng gia công cơ khí cao cấp của dòng sản phẩm.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 75–100 mm | Độ chia 0,01 mm | MPE ±4 µm | Đầu đo carbide D=3 mm | Khối lượng 500 g
- Đo được trong rãnh then, rãnh then hoa và khe hẹp nhờ đầu đo thu nhỏ D=3 mm
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại giữa các người vận hành
- Bề mặt đo hợp kim carbide micro-lap, bền và chống mài mòn cao
- Khóa trục đo tiện lợi khi cần giữ kết quả kiểm tra
- Giao hàng kèm hộp, cờ-lê và chuẩn hiệu chuẩn — sử dụng ngay lập tức
- Thương hiệu Mitutoyo Nhật Bản — tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu trong đo lường công nghiệp
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 111-118
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE (E) | ±4 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Hợp kim carbide, mài mịn micro-lap, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo | Type A, D=3 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thước chia / Núm xoay | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp, cờ-lê, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 500 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 111-118 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Ratchet stop trên panme 111-118 có tác dụng gì?
Bộ sản phẩm 111-118 bao gồm những gì khi giao hàng?
Bề mặt đo hợp kim carbide micro-lap mang lại lợi ích gì trong thực tế sản xuất?
Panme 111-118 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và MAZAKO có hỗ trợ dịch vụ này không?
Galaxy
