Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-117 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-117 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, được thiết kế với đầu đo và đe có đường kính thu nhỏ D=3mm, cho phép tiếp cận và đo chính xác trong các vị trí khe hẹp như rãnh then, rãnh trục — nơi panme thông thường không thể tiếp cận được. Phạm vi đo 50–75mm, độ chính xác ±3µm.
Đầu đo thu nhỏ chuyên dụng
Đầu đo và đe kiểu A, đường kính D=3mm với bề mặt hợp kim carbide, gia công micro-lap, cho phép đo sâu vào rãnh then và các bề mặt bậc mà panme tiêu chuẩn không thể thực hiện.
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
Núm xoay tích hợp cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 5–10N, loại bỏ sai số do người đo, đảm bảo độ lặp lại đo lường ổn định trong môi trường sản xuất.
Kết cấu trục đo chính xác cao
Trục đo ø6,35mm, bước ren 0,5mm, tích hợp khóa trục đo. Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18mm, dễ đọc vạch chia 0,01mm trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Bộ tiêu chuẩn kiểm chuẩn đi kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê hiệu chỉnh và cữ chuẩn (setting standard), đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống QMS nhà máy.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme 111-117 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA ở ngành cơ khí chế tạo, gia công trục, bánh răng và các chi tiết có rãnh then. Thiết kế đầu đo bậc (stepped) cho phép đo kích thước đáy rãnh, chiều rộng rãnh then trực tiếp trên chi tiết gia công, rút ngắn thời gian kiểm tra so với phương pháp gián tiếp.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kỹ thuật
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±3µm, biến thiên chiều dài V MPE 2µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cấp IT6–IT7. Thương hiệu Mitutoyo với hệ thống kiểm soát chất lượng ISO, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất trong và ngoài nước.
Điểm khác biệt so với panme thông thường
Trong khi panme đo ngoài tiêu chuẩn có đầu đo phẳng đường kính lớn, Mitutoyo 111-117 sử dụng đầu đo hình trụ D=3mm dạng bậc, có thể tiếp cận đáy rãnh then có chiều rộng tối thiểu vài mm — mang lại khả năng đo trực tiếp, nhanh và chính xác mà không cần dụng cụ phụ trợ.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo và đe D=3mm, carbide, gia công micro-lap
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10N
- Trục đo ø6,35mm, bước ren 0,5mm, có khóa trục
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn
- Khối lượng 370g, phù hợp sử dụng tay
Tư vấn và báo giá Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-117
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, gia công micro-lap, dạng bậc (stepped) |
| Kiểu đầu đo / đe | Type A, D=3 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê hiệu chỉnh, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 370 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-117 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 111-117 có tác dụng gì trong đo lường QC?
Setting standard đi kèm được sử dụng như thế nào?
Panme 111-117 có phù hợp đo chi tiết thép đã tôi cứng không?
Làm thế nào để đặt mua Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-117 tại MAZAKO?
Galaxy
