Panme Đo Rãnh Then Mitutoyo 111-116 (25–50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-116 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với đầu đo và đe có đường kính thu nhỏ còn 3 mm, cho phép đo chính xác trong các rãnh then, rãnh hẹp và các đặc điểm khe hở mà panme thông thường không tiếp cận được. Phạm vi đo 25–50 mm với độ chia 0,01 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo & Đe Thu Nhỏ Chuyên Dụng
Đầu đo (trục đo) và đe kiểu A có đường kính D=3 mm, mặt đo hợp kim carbide mài bóng tinh xảo, cho phép tiếp cận đo trong rãnh then và các khe hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Cơ Cấu Chốt Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Trang bị chốt ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Độ Chính Xác Cấp Công Nghiệp
Sai số cho phép tối đa MPE ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 2 µm, đáp ứng tiêu chuẩn đo lường công nghiệp khắt khe trong kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác.
Cấu Trúc Cơ Khí Bền Bỉ
Núm xoay và thân thước hoàn thiện crom satin mờ chống chói, đường kính núm xoay 18 mm, bước ren trục đo 0,5 mm, khóa trục đo tích hợp, tổng khối lượng 305 g phù hợp sử dụng liên tục tại xưởng.
Ứng Dụng Điển Hình Trong Sản Xuất
Panme 111-116 được sử dụng để đo kích thước bề rộng và chiều sâu rãnh then trên trục, đo khoảng cách giữa các rãnh hẹp trên chi tiết gia công, kiểm tra khe hở lắp ghép trong các cụm truyền động cơ khí. Đây là thiết bị không thể thiếu trong bộ dụng cụ đo của bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí chính xác.
Xuất Xứ & Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Panme 111-116 được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế, đi kèm đầy đủ hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và cữ kiểm chuẩn, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Panme 111-116 được cung cấp kèm hộp bảo quản chuyên dụng, cờ lê điều chỉnh và cữ kiểm chuẩn (setting standard), đảm bảo thiết bị có thể hiệu chuẩn và sử dụng ngay tại xưởng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm, phù hợp đo chi tiết trung bình
- Đầu đo và đe D=3 mm tiếp cận rãnh then và khe hẹp hiệu quả
- Mặt đo carbide mài tinh, độ bền cao, chống mài mòn trong điều kiện sản xuất
- Chốt ratchet kiểm soát lực đo, đảm bảo kết quả lặp lại nhất quán
- Khóa trục đo tích hợp, cố định kết quả khi chuyển đọc số
- Đi kèm cữ kiểm chuẩn, hỗ trợ hiệu chuẩn nhanh tại chỗ
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 111-116
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, mài tinh xảo, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Kiểu A, D=3 mm |
| Trục đo (Measuring spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (Scale) | Núm xoay và thân thước crom satin mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5 – 10 N |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê điều chỉnh, cữ kiểm chuẩn |
| Khối lượng | 305 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-116 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Phạm vi đo 25–50 mm của 111-116 có phù hợp để đo rãnh then trên trục nhỏ không?
Cữ kiểm chuẩn (setting standard) đi kèm dùng để làm gì?
Chốt ratchet stop trên panme 111-116 hoạt động như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 111-116 không?
Galaxy
