Panme Đo Rãnh Then Mitutoyo 111-115 (0-25mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then Mitutoyo 111-115 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế với đầu đo (spindle) và đe (anvil) có đường kính thu nhỏ còn D=3mm, cho phép đo chính xác bên trong các đặc điểm hẹp như rãnh then, rãnh chốt và các bề mặt có khe hở nhỏ mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận.
Đầu đo chuyên dụng
Đầu đo và đe kiểu Type A, đường kính D=3mm với bề mặt carbide, gia công micro-lap finish dạng bậc — tối ưu cho đo rãnh then và bề mặt hẹp.
Độ lặp lại đảm bảo
Cơ cấu ratchet stop tích hợp giúp kiểm soát lực đo trong khoảng 5-10N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau.
Độ chính xác Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa MPE ±3µm, biến thiên chiều dài V MPE 2µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng công nghiệp khắt khe.
Thiết kế ergonomic
Thimble và sleeve hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18mm. Trục đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm và khóa trục (spindle lock) tiện lợi.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất
Panme đo rãnh then 111-115 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước rãnh then trên trục, bánh răng và chi tiết truyền động. Phù hợp với bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo máy, và sản xuất phụ tùng ô tô — nơi yêu cầu đo đạc trong không gian hạn chế với độ chính xác cao.
Xuất xứ và tiêu chuẩn
Sản xuất bởi Mitutoyo — thương hiệu dụng cụ đo lường hàng đầu Nhật Bản. Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh, đáp ứng đầy đủ yêu cầu truy xuất và hiệu chuẩn trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 0-25mm | Độ chia 0,01mm | MPE ±3µm | Đầu đo D=3mm carbide | Cơ khí kim chỉ | Khối lượng 205g
- Đầu đo và đe đường kính D=3mm, tiếp cận rãnh then dễ dàng
- Bề mặt đo carbide micro-lap finish, bền và chống mài mòn
- Ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định 5-10N
- Khóa trục (spindle lock) giữ nguyên kích thước đo
- Scale satin chrome ø18mm, dễ đọc, chống chói
- Bước ren trục đo 0,5mm, độ chia 0,01mm
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và cờ lê chỉnh
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 111-115
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 2 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, micro-lap finish, dạng bậc |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, D=3 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thimble / Sleeve | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 205 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme 111-115 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Ratchet stop trên panme 111-115 có tác dụng gì trong đo lường?
Panme 111-115 có phù hợp để đo rãnh then trên trục truyền động không?
Panme 111-115 có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Sản phẩm 111-115 được giao kèm những gì?
Galaxy
