Panme Đo Rãnh Then Hoa Mitutoyo 111-126 SPM-300 (275-300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-126 (model SPM-300) được thiết kế chuyên biệt để đo chính xác các rãnh then hoa, trục then hoa, rãnh lõm và các chi tiết định hình phức tạp trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 275–300 mm và độ chia 0,01 mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe tại xưởng.
Đầu đo bậc chuyên dụng
Bề mặt đo dạng bậc (stepped) với đầu carbide được mài tinh (micro-lap finish), đường kính 3 mm, cho phép tiếp cận sâu vào rãnh then hoa và chi tiết định hình mà panme thông thường không thể đo được.
Độ chính xác cao cấp Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (E MPE) ±6 µm, biến thiên chiều dài (V MPE) 5 µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong ngành cơ khí chính xác.
Kết cấu cơ khí bền vững
Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay 18 mm, bước vít trục đo 0,5 mm. Trang bị khóa trục đo giúp cố định giá trị đo ổn định trong quá trình thao tác.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và chuẩn hiệu chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng, không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 111-126 SPM-300 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước rãnh then hoa trên trục truyền động, đo độ sâu rãnh lõm trên chi tiết đúc và gia công CNC, kiểm tra biên dạng chi tiết định hình trong ngành ô tô, máy móc nông nghiệp và thiết bị công nghiệp nặng. Phạm vi đo 275–300 mm phù hợp với các chi tiết trục lớn trong cụm truyền động.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Lực đo từ 5 đến 10 N được kiểm soát tốt, tránh biến dạng bề mặt chi tiết trong quá trình đo. Trục đo đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm cho phép điều chỉnh mịn, chính xác khi tiếp cận bề mặt cần đo. Khối lượng 1.975 g với kết cấu chắc chắn phù hợp thao tác tại chuyền sản xuất.
Điểm khác biệt so với panme thông thường
Thiết kế đầu đo dạng bậc (stepped measuring face) của SPM-300 là giải pháp duy nhất cho phép đo trực tiếp kích thước đáy rãnh then hoa mà không cần dưỡng đo trung gian, tiết kiệm thời gian kiểm tra và giảm sai số tích lũy trong quy trình QC.
- Phù hợp đo rãnh then hoa, trục then hoa, rãnh lõm, chi tiết định hình
- Đầu đo carbide mài tinh — bền, không mòn trong môi trường sản xuất liên tục
- Sai số tối đa ±6 µm — đạt yêu cầu kiểm tra chính xác cấp xưởng
- Đi kèm chuẩn hiệu chuẩn, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn toàn cầu trong đo lường công nghiệp
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 111-126
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPM-300 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, mài tinh (micro-lap finish), dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Loại A, D = 3 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước vít 0,5 mm |
| Thang chia (núm xoay và thân thước) | Chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5 – 10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 1.975 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme 111-126 SPM-300 có thể đo những chi tiết nào?
Độ chính xác của Panme Mitutoyo 111-126 là bao nhiêu?
Panme này có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Đầu đo carbide có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành thiết bị Mitutoyo không?
Galaxy
