Panme Đo Rãnh Then Hoa Mitutoyo 111-125 SPM-275 (250-275mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-125 (model SPM-275) là dòng panme cơ khí chuyên dụng với bề mặt đo dạng bậc thang, cho phép đo chính xác các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và chi tiết định hình trong phạm vi 250–275mm. Thiết bị được thiết kế tối ưu cho môi trường QC/QA công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và tính ổn định lâu dài.
Đầu Đo Bậc Thang Carbide
Bề mặt đo được làm từ hợp kim carbide, gia công hoàn thiện micro-lap dạng bậc thang, tiếp cận dễ dàng vào các rãnh hẹp và trục then hoa mà đầu đo thông thường không vào được.
Độ Chính Xác Công Nghiệp
Sai số cho phép MPE ±6 µm, biến thiên chiều dài V MPE 4 µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong gia công cơ khí chính xác.
Khóa Trục Đo Tích Hợp
Trục đo ø6,35mm trang bị cơ cấu khóa trục, giúp cố định vị trí đo khi cần ghi nhận giá trị hoặc khi đo các chi tiết khó tiếp cận.
Bộ Phụ Kiện Đồng Bộ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và dưỡng chuẩn (setting standard), đảm bảo hiệu chuẩn tại chỗ chính xác ngay khi đưa vào sử dụng.
Ứng Dụng Đo Lường Chuyên Biệt
Model SPM-275 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra trục then hoa, đo chiều sâu rãnh, kiểm soát kích thước hốc lõm và các chi tiết định hình có biên dạng phức tạp. Phạm vi đo 250–275mm phù hợp cho các chi tiết cỡ lớn trong ngành cơ khí, ô tô và thiết bị công nghiệp.
Cấu Tạo Và Thiết Kế
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính ø18mm, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và khả năng đọc vạch chia rõ ràng. Bước ren trục đo 0,5mm kết hợp độ chia 0,01mm đảm bảo độ phân giải đủ cho hầu hết yêu cầu QC trong sản xuất hàng loạt.
Lực Đo Kiểm Soát Tốt
Lực đo trong dải 5–10N giúp đảm bảo tiếp xúc ổn định với bề mặt chi tiết, tránh biến dạng đàn hồi ảnh hưởng đến kết quả đo, đặc biệt quan trọng khi đo các rãnh then hoa có bề mặt hẹp.
- Đo rãnh then hoa (splined shafts) chính xác với đầu đo bậc thang D=3mm
- Phạm vi đo 250–275mm, độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±6 µm, biến thiên V MPE 4 µm
- Đầu đo và đe bằng carbide, hoàn thiện micro-lap
- Trục đo có khóa, bước ren 0,5mm, ø6,35mm
- Khối lượng 1555g, phù hợp sử dụng tại bàn kiểm tra
- Kèm theo: hộp, cờ lê, dưỡng chuẩn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 111-125
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPM-275 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 250–275 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap, dạng bậc thang |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Kiểu A, D=3 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, dưỡng chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 1555 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 111-125 dùng để đo những loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Panme 111-125 có đáp ứng yêu cầu QC sản xuất không?
Panme SPM-275 có kèm dưỡng chuẩn để hiệu chuẩn không?
Sự khác biệt giữa đầu đo bậc thang của SPM-275 và panme thông thường là gì?
Làm thế nào để đặt mua Panme Mitutoyo 111-125 tại MAZAKO?
Galaxy
