Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-124 SPM-250 (225–250 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-124 (model SPM-250) được thiết kế chuyên dụng để đo các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và chi tiết định hình trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác. Với bề mặt đo dạng bậc (stepped) được phủ carbide và gia công micro-lap, thiết bị đảm bảo tiếp xúc ổn định tại các vị trí khó đo mà panme thông thường không tiếp cận được.
Đầu đo dạng bậc carbide
Bề mặt đo được làm từ carbide, gia công hoàn thiện micro-lap, thiết kế dạng bậc giúp tiếp cận chính xác đáy rãnh và then hoa mà không bị trượt tiếp xúc.
Độ chính xác cao ±6 µm
Sai số cho phép tối đa (E MPE) ±6 µm, biến thiên chiều dài V MPE 4 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí cấp chính xác cao trong QC/QA.
Đầu đo và trục đo Type A
Đe và trục đo Type A đường kính 3 mm, trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo, đảm bảo độ lặp lại khi đo hàng loạt.
Thang đo cơ khí độ bền cao
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ đọc và chống lóa ánh sáng trong môi trường nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chi tiết cơ khí
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-124 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra trục then hoa, đo chiều rộng rãnh, kiểm soát kích thước hốc lõm và các biên dạng định hình phức tạp trên chi tiết gia công CNC, tiện, phay. Lực đo trong khoảng 5–10 N giúp tránh biến dạng chi tiết mỏng khi đo.
Phạm vi đo và thông số kỹ thuật nổi bật
Model SPM-250 có phạm vi đo 225–250 mm với độ chia 0,01 mm, phù hợp cho các chi tiết trục lớn trong ngành chế tạo máy, ô tô, hàng không. Thiết bị được xuất xưởng kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Tiêu chuẩn Mitutoyo — Tin cậy trong môi trường B2B
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, các sản phẩm panme Mitutoyo đều được kiểm định theo tiêu chuẩn JIS và ISO, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn và độ ổn định dài hạn trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Đầu đo carbide dạng bậc — tiếp cận chính xác rãnh và then hoa
- Sai số E MPE ±6 µm, biến thiên V MPE 4 µm
- Phạm vi đo 225–250 mm, độ chia 0,01 mm
- Trục đo có khóa, bước ren 0,5 mm — đảm bảo độ lặp lại
- Kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 1395 g — kết cấu chắc chắn, bền bỉ
Tư vấn và báo giá Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-124
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPM-250 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 225–250 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Trục đo | Type A, D=3 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1395 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-124 phù hợp đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 111-124 có đáp ứng yêu cầu QC không?
Đầu đo của panme 111-124 được làm bằng vật liệu gì?
Thiết bị có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 111-124 không?
Galaxy
