Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-122 (175-200 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-122 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng với phạm vi đo 175–200 mm, được thiết kế tối ưu để đo các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và chi tiết định hình — nơi mà panme đo ngoài thông thường không thể tiếp cận được. Sản phẩm thuộc dòng panme cơ khí (Analog) hệ mét của Mitutoyo, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo bậc carbide chuyên dụng
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt gia công micro-lap dạng bậc (stepped), cho phép tiếp cận chính xác vào rãnh then hoa và các hốc định hình hẹp mà dụng cụ thông thường không đo được.
Độ chính xác cao, sai số nhỏ
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±5 µm, biến thiên chiều dài (V MPE) 4 µm, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy cho kiểm tra chi tiết gia công chính xác.
Trục đo ø6,35 mm với khóa trục
Trục đo (spindle) đường kính ø6,35 mm, bước xoắn 0,5 mm, tích hợp cơ cấu khóa trục giúp cố định kích thước đo dễ dàng trong quá trình kiểm tra loạt lớn.
Bộ phụ kiện đồng bộ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo thiết bị luôn được hiệu chuẩn đúng quy trình ngay từ khi đưa vào sử dụng.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme 111-122 được sử dụng phổ biến trong bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo ô tô, dụng cụ cắt gọt và thiết bị truyền động. Thiết bị giải quyết bài toán đo kích thước trên các bề mặt không liên tục như: rãnh then hoa (splined shaft), rãnh định vị, bề mặt bậc và các chi tiết có biên dạng phức tạp.
Đặc điểm kết cấu và vật liệu
Núm xoay (thimble) và ống thước (sleeve) được hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và dễ đọc số liệu. Lực đo được kiểm soát trong dải 5–10 N, tránh biến dạng chi tiết đo mềm. Khối lượng 1.040 g phù hợp sử dụng trên bàn đo hoặc cầm tay.
Tại sao chọn Mitutoyo 111-122?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với lịch sử hơn 80 năm. Dòng panme đo rãnh then hoa này được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 7502, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn quốc tế — yêu cầu bắt buộc trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và IATF 16949.
- Phạm vi đo 175–200 mm, hệ mét, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide dạng bậc — đo được rãnh và hốc lõm hẹp
- Đầu đo Type A, đường kính D=3 mm
- Sai số MPE ±5 µm, biến thiên chiều dài 4 µm
- Trục đo ø6,35 mm, bước 0,5 mm, có khóa trục
- Bao gồm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 111-122
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 175–200 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 4 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Type A, D=3 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước xoắn 0,5 mm |
| Núm xoay / Ống thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1040 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-122 dùng để đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 111-122 là bao nhiêu?
Cần hiệu chỉnh thiết bị trước khi sử dụng như thế nào?
Panme 111-122 có phù hợp với hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 không?
Làm thế nào để đặt hàng Panme Mitutoyo 111-122 tại MAZAKO?
Galaxy
