Panme Đo Rãnh Then Hoa Mitutoyo 111-121 (150–175 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-121 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng, được thiết kế để đo chính xác các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và chi tiết định hình trong sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 150–175 mm và độ chia 0,01 mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe tại xưởng sản xuất.
Đầu đo dạng bậc carbide
Bề mặt đo bằng hợp kim carbide, gia công micro-lap, dạng bậc (stepped) giúp tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp và chi tiết định hình mà đầu đo thông thường không vào được.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±5 µm, độ biến động theo chiều dài V MPE chỉ 3 µm, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho kiểm tra QC/QA.
Cấu trúc đo chắc chắn
Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, trang bị khóa trục đo, đe và đầu đo kiểu Type A đường kính 3 mm, phù hợp đo trong không gian hẹp.
Hoàn thiện chuyên nghiệp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, cho cảm giác vận hành thoải mái và đọc số ổn định trong môi trường sản xuất.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-121 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra trục then hoa, đo chiều rộng rãnh, kiểm tra hốc lõm trên chi tiết gia công CNC, và đo các bề mặt định hình không thể tiếp cận bằng panme đo ngoài thông thường. Lực đo trong khoảng 5–10 N đảm bảo không biến dạng bề mặt chi tiết đo.
Xuất xứ và tiêu chuẩn
Sản phẩm do Mitutoyo — thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu Nhật Bản — sản xuất. Bộ sản phẩm đầy đủ bao gồm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay khi mở hộp.
Phù hợp cho kỹ sư QC/QA và bộ phận kỹ thuật
Với độ chính xác ±5 µm và cấu tạo đầu đo chuyên dụng, Mitutoyo 111-121 là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và điện tử yêu cầu kiểm tra rãnh then hoa hoặc chi tiết định hình theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
- Phạm vi đo 150–175 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo carbide dạng bậc — đo được rãnh và hốc hẹp
- Sai số tối đa ±5 µm, độ biến động 3 µm
- Trục đo có khóa, bước ren 0,5 mm
- Kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 900 g — chắc chắn, dễ cầm nắm tại xưởng
Báo giá Panme Mitutoyo 111-121
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 150–175 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±5 µm |
| Độ biến động theo chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Kiểu Type A, D=3 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (núm xoay và thân thước) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ sản phẩm kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 900 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 111-121 đo được những loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 111-121 là bao nhiêu?
Sản phẩm có kèm theo chuẩn hiệu chỉnh không?
Phạm vi đo của Mitutoyo 111-121 có phù hợp với chi tiết lớn không?
Làm thế nào để đặt mua Mitutoyo 111-121 tại MAZAKO?
Galaxy
