Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-120 (125-150 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-120 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với mặt đo dạng bậc (stepped), được thiết kế để đo chính xác các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và chi tiết định hình phức tạp trong gia công cơ khí công nghiệp. Phạm vi đo 125–150 mm, độ chia 0,01 mm, sai số cho phép tối đa ±4 µm.
Mặt đo dạng bậc chuyên biệt
Mặt đo carbide được mài siêu tinh (micro-lap finish) dạng bậc, cho phép tiếp cận và đo chính xác trong các rãnh hẹp, trục then hoa và hốc lõm mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Độ chính xác cao, ổn định
Sai số cho phép tối đa E MPE ±4 µm, biến thiên độ dài V MPE 3 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Cấu tạo trục đo ø6,35 mm
Trục đo đường kính ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo, đảm bảo ổn định số đo khi đọc kết quả. Đe và đầu đo kiểu A, D=3 mm.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện chrome mờ (satin chrome), đường kính ø18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong môi trường sản xuất.
Ứng dụng đo lường trong sản xuất cơ khí
Panme đo rãnh then hoa Mitutoyo 111-120 được sử dụng rộng rãi tại các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô, hàng không. Dụng cụ phù hợp đặc biệt cho các chi tiết có rãnh then hoa, rãnh định vị, hốc lõm mà mặt đo thông thường không tiếp cận được.
Cấu hình và phụ kiện đi kèm
Bộ sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, cờ lê chỉnh, và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — đảm bảo thiết bị sẵn sàng hiệu chuẩn và sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Lực đo được kiểm soát
Lực đo trong khoảng 5–10 N giúp đảm bảo tiếp xúc đo ổn định, tránh biến dạng bề mặt chi tiết nhạy cảm, đồng thời duy trì độ lặp lại cao trong quá trình đo hàng loạt.
- Phạm vi đo 125–150 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide dạng bậc, mài siêu tinh — chuyên đo rãnh, then hoa
- Sai số E MPE ±4 µm, biến thiên V MPE 3 µm
- Trục đo ø6,35 mm có khóa trục, bước ren 0,5 mm
- Đe và đầu đo kiểu A, D=3 mm
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 710 g — chắc chắn, dễ cầm nắm
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 111-120
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±4 µm |
| Biến thiên độ dài V MPE | 3 µm |
| Mặt đo | Carbide, mài siêu tinh (micro-lap finish), dạng bậc |
| Đe / Đầu đo | Kiểu A, D=3 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ (satin chrome), ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 710 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 111-120 phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 111-120 là bao nhiêu?
Mặt đo dạng bậc (stepped) của panme này có ưu điểm gì?
Panme 111-120 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo 111-120 không?
Galaxy
