Panme Đo Rãnh Spline Mitutoyo 111-123 SPM-225 (200-225mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-123 (SPM-225) là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng với phạm vi đo 200–225mm, được thiết kế tối ưu để đo rãnh, trục then hoa, hốc lõm và các chi tiết định hình phức tạp mà panme thông thường không tiếp cận được. Mặt đo dạng bậc (stepped) với đầu đo carbide mài bóng siêu mịn đảm bảo độ chính xác và độ bền vượt trội trong môi trường sản xuất liên tục.
Mặt đo bậc chuyên dụng
Bề mặt đo dạng bậc (stepped) giúp tiếp cận chính xác vào rãnh hẹp, trục then hoa và hốc định hình mà các panme tiêu chuẩn không thể đo được.
Đầu đo carbide mài siêu mịn
Mặt đo được làm từ carbide với công nghệ micro-lap finish, tăng tuổi thọ tiếp xúc và duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo.
Độ chính xác cao ±5 µm
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±5 µm và biến thiên chiều dài V MPE 4 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong gia công cơ khí chính xác.
Thiết kế trục đo ø6,35mm
Trục đo (spindle) đường kính ø6,35mm với bước ren 0,5mm, tích hợp khóa trục đo, giúp thao tác ổn định và đọc kết quả nhanh chóng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-123 được sử dụng rộng rãi trong bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, sản xuất hộp số và các chi tiết truyền động. Thiết bị đặc biệt phù hợp để kiểm tra kích thước rãnh then, chiều rộng then hoa, độ sâu hốc lõm và khoảng cách giữa các bề mặt định hình theo tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật.
Thông tin bàn giao và phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được bàn giao đầy đủ bao gồm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê chỉnh và chuẩn cài đặt (setting standard), đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Tại sao chọn Panme Mitutoyo 111-123?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới với hơn 85 năm kinh nghiệm. Model SPM-225 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 7502, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn quốc tế, phù hợp cho hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 tại nhà máy.
- Phạm vi đo 200–225mm, phù hợp chi tiết cơ khí cỡ vừa và lớn
- Mặt đo carbide bậc chuyên đo rãnh, then hoa, hốc định hình
- Độ chia 0,01mm — đọc kết quả trực quan, không cần nguồn điện
- Lực đo 5–10N đảm bảo tiếp xúc ổn định, không làm hỏng bề mặt chi tiết
- Vành núm xoay (thimble) và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống lóa
- Bàn giao kèm chuẩn cài đặt — hiệu chuẩn nhanh tại xưởng
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 111-123
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPM-225 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 200–225 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Mặt đo | Carbide, mài siêu mịn (micro-lap finish), dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, D=3 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vành chia (Thimble & Sleeve) | Chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bàn giao kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn cài đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 1245 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-123 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 111-123 có đáp ứng yêu cầu ISO 9001 không?
Sự khác biệt giữa panme đo rãnh và panme đo ngoài thông thường là gì?
Panme 111-123 có cần nguồn điện hoặc pin để hoạt động không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 111-123 không?
Galaxy
