Panme Đo Rãnh Spline Mitutoyo 111-119 (100-125 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-119 được thiết kế chuyên biệt để đo các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và chi tiết định hình với mặt đo bậc (stepped measuring faces) đặc trưng. Phạm vi đo 100–125 mm, độ chính xác ±4 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt Đo Bậc Chuyên Dụng
Mặt đo dạng bậc với đầu đo hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap, cho phép tiếp cận chính xác vào rãnh hẹp, trục then hoa và các chi tiết định hình mà panme thông thường không thể đo được.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±4 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm, đảm bảo kết quả đo tin cậy và nhất quán cho kiểm tra QC/QA trong dây chuyền sản xuất.
Cấu Trúc Bền Vững
Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo, mặt vạch chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, chống lóa và dễ đọc số liệu.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và chuẩn cài đặt (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng, phù hợp tiêu chuẩn hiệu chuẩn công nghiệp.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo rãnh 111-119 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra trục then hoa (splined shafts), đo rãnh chính xác trên chi tiết gia công CNC, kiểm soát kích thước hốc lõm và các biên dạng định hình trên chi tiết cơ khí chính xác. Thiết kế mặt đo bậc với đe và đầu đo loại A, đường kính 3 mm cho phép tiếp cận các vị trí đo khó mà dụng cụ đo thông thường không thể thực hiện được.
Thương Hiệu Mitutoyo — Tiêu Chuẩn Đo Lường Toàn Cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản, được các phòng QC/QA và kỹ sư kỹ thuật tại hơn 100 quốc gia tin dùng. Dòng panme Mitutoyo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn ISO và JIS, phù hợp cho môi trường sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Lực đo tiêu chuẩn 5–10 N đảm bảo tiếp xúc đo ổn định mà không gây biến dạng bề mặt chi tiết. Khối lượng 655 g phù hợp sử dụng tay cầm trực tiếp trong môi trường xưởng. Cần bảo quản trong hộp kèm theo và hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình nhà máy.
- Phạm vi đo 100–125 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo bậc carbide micro-lap chuyên đo rãnh và trục then hoa
- Đe và đầu đo loại A, đường kính 3 mm
- Tích hợp khóa trục đo, núm xoay satin chrome ø18 mm
- Đi kèm hộp, cờ lê và chuẩn cài đặt
- Xuất xứ Mitutoyo Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn ISO/JIS
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Rãnh Mitutoyo 111-119
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, hoàn thiện micro-lap, dạng bậc |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Loại A, D=3 mm |
| Trục đo (Measuring spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt |
| Khối lượng | 655 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-119 dùng để đo những chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 111-119 là bao nhiêu?
Panme 111-119 có bao gồm phụ kiện gì khi mua?
Sự khác biệt giữa mặt đo bậc (stepped) của 111-119 so với panme thông thường là gì?
Làm thế nào để bảo quản và duy trì độ chính xác của Mitutoyo 111-119?
Galaxy
