Panme Đo Rãnh Mitutoyo 111-215 (0-25mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-215 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng, được thiết kế để đo chính xác các rãnh, trục then hoa, hốc lõm và các chi tiết định hình phức tạp mà các loại panme thông thường không tiếp cận được. Với phạm vi đo 0-25mm và độ chia 0,01mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu Đo Bậc Thang Chuyên Dụng
Bề mặt đo dạng bậc thang (stepped) với mũi carbide, hoàn thiện micro-lap, cho phép tiếp cận và đo chính xác các rãnh hẹp, then hoa và hốc định hình mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không thực hiện được.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±3µm, biến thiên chiều dài V MPE 2µm, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong kiểm tra sản xuất hàng loạt và kiểm tra chất lượng đầu vào.
Cấu Trúc Trục Đo Tối Ưu
Trục đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm, tích hợp khóa trục đo, đảm bảo ổn định khi đọc số liệu. Thang đo dạng thimble và sleeve hoàn thiện satin chrome ø18mm, dễ đọc trong môi trường nhà xưởng.
Lực Đo Được Kiểm Soát
Lực đo trong khoảng 5-10N giúp đảm bảo tiếp xúc đo nhất quán, tránh biến dạng chi tiết mỏng và duy trì độ lặp lại cao trong suốt quá trình sử dụng.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-215 phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy gia công cơ khí chính xác, chế tạo bánh răng, trục truyền động và các chi tiết có rãnh then hoa. Thiết kế đầu đo Type B với đường kính D=2mm cho phép tiếp cận các rãnh hẹp mà các dụng cụ đo thông thường không thể đo được.
Độ Bền Và Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Bề mặt đo được làm bằng hợp kim carbide với công nghệ hoàn thiện micro-lap, kháng mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác trong điều kiện sử dụng công nghiệp liên tục. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh, đảm bảo hiệu chỉnh chuẩn xác ngay khi đưa vào sử dụng.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Đầu đo carbide bậc thang Type B (D=2mm) kết hợp phạm vi đo 0-25mm và độ chính xác ±3µm tạo nên giải pháp đo rãnh và chi tiết định hình toàn diện, đặc biệt thích hợp cho kiểm tra trục then hoa trong ngành cơ khí chính xác Việt Nam.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo carbide bậc thang, hoàn thiện micro-lap
- Đầu đo Type B, đường kính D=2mm
- Sai số MPE ±3µm, biến thiên chiều dài V MPE 2µm
- Trục đo ø6,35mm, bước ren 0,5mm, có khóa trục
- Lực đo 5-10N được kiểm soát chặt chẽ
- Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh
- Khối lượng 205g, thuận tiện sử dụng tại trạm đo
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Rãnh Mitutoyo 111-215
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 2 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap, dạng bậc thang |
| Đầu đo / Đe | Type B, D=2 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 205 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh Mitutoyo 111-215 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Phạm vi đo và độ chính xác của Mitutoyo 111-215 là bao nhiêu?
Mitutoyo 111-215 phù hợp để đo các loại chi tiết nào?
Sản phẩm có đi kèm phụ kiện gì khi mua?
Làm thế nào để đặt mua panme đo rãnh Mitutoyo 111-215 tại MAZAKO?
Galaxy
