Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Thép Cứng Mitutoyo 122-108-10 (175-200mm)
Mô tả sản phẩm
Panme Mitutoyo 122-108-10 là dòng panme đo rãnh chuyên dụng (Blade Micrometer) với đe và đầu đo dạng lưỡi dao bằng thép cứng, cho phép đo đường kính rãnh hoặc các chi tiết khó tiếp cận trên trục mà panme thông thường không thể đo được. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA trong ngành gia công cơ khí, sản xuất động cơ, và chế tạo máy.
Đe và Đầu Đo Dạng Lưỡi Dao
Thiết kế lưỡi dao Type A bằng thép cứng (t=0,75 mm) cho phép tiếp cận các rãnh hẹp, đường kính rãnh trục và các vị trí mà dụng cụ đo thông thường không thể chạm tới.
Đầu Đo Không Xoay
Trục đo không xoay trong quá trình đo giúp loại bỏ lực ma sát tiếp tuyến, bảo vệ bề mặt chi tiết và tăng độ lặp lại khi đo các rãnh mỏng.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±5 µm, biến thiên chiều dài V MPE 5 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất công nghiệp.
Phạm Vi Đo 175–200 mm
Phù hợp đo các chi tiết trục cỡ lớn với phạm vi 175–200 mm, độ chia 0,01 mm, lực đo kiểm soát trong khoảng 3–8 N đảm bảo ổn định tiếp xúc.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme 122-108-10 được thiết kế đặc biệt cho việc đo đường kính rãnh trên trục, kiểm tra kích thước rãnh then, rãnh phanh hãm và các chi tiết có kết cấu lõm mà mỏ của thước cặp hoặc đầu đo panme thông thường không thể tiếp cận. Đây là giải pháp đo lường không thể thiếu trong bộ dụng cụ kiểm tra của phòng kỹ thuật và bàn QC nhà máy.
Chuẩn Mực Chất Lượng Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu dụng cụ đo lường hàng đầu Nhật Bản, được chứng nhận theo tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm đi kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Bao Gồm Trong Gói Hàng
Hộp đựng chuyên dụng, cờ lê chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh đi kèm — đảm bảo thiết bị luôn được hiệu chỉnh đúng trước khi đưa vào sử dụng trong dây chuyền kiểm tra.
- Đe và đầu đo dạng lưỡi dao thép cứng Type A, t=0,75 mm — đo rãnh hẹp chính xác
- Đầu đo không xoay — bảo vệ bề mặt chi tiết, tăng độ lặp lại
- Phạm vi đo 175–200 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±5 µm, biến thiên V MPE 5 µm
- Mặt số núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm
- Lực đo 3–8 N, kiểm soát áp lực tiếp xúc ổn định
- Khối lượng 1140 g — cân bằng tốt khi cầm tay đo chi tiết lớn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-108-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 175–200 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Mặt đo | Đầu đo và đe có mũi carbide hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Mặt số / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 1140 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 122-108-10 dùng để đo loại chi tiết nào?
Tại sao đầu đo không xoay lại quan trọng khi đo rãnh?
Panme 122-108-10 có cần hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?
Sự khác biệt giữa mặt đo carbide và mặt đo thép cứng là gì?
MAZAKO có cung cấp các dải đo khác của dòng panme lưỡi dao Mitutoyo không?
Galaxy
