Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-141-10 (0-25mm, Đầu Carbide)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-141-10 được thiết kế chuyên dụng để đo các chi tiết khó tiếp cận như đường kính rãnh trên trục. Với đe và đầu đo dạng lưỡi dao mỏng (carbide, t=0,4mm), thiết bị cho phép đưa vào rãnh hẹp mà thước cặp thông thường không thể tiếp cận được. Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm, sai số cho phép ±3µm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất chính xác.
Đầu đo lưỡi dao Carbide
Đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng Type D, carbide, t=0,4mm — tiếp cận được rãnh và đường kính trong hẹp mà panme thông thường không đo được.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp tránh xoắn bề mặt chi tiết khi đo, đảm bảo độ lặp lại và bảo vệ bề mặt gia công.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±3µm, biến thiên chiều dài V MPE = 3µm — đạt tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng chi tiết cơ khí chính xác.
Kết cấu bền vững
Thân thước hoàn thiện satin chrome, núm xoay ø18mm, lực đo 3-8N, khối lượng 275g — cân bằng tốt, dễ cầm nắm khi thao tác trực tiếp trên dây chuyền.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-141-10 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần đo kiểm đường kính rãnh then, rãnh khóa, rãnh piston, rãnh trục dẫn hướng — những vị trí có chiều rộng nhỏ, không thể đưa mỏ thước cặp hoặc đầu đo panme thông thường vào tiếp xúc chính xác. Đặc biệt hiệu quả trong kiểm tra chi tiết gia công CNC, chi tiết trục trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, và thiết bị thủy lực.
Thiết kế cơ khí (Analog) — Độ tin cậy tối đa
Thiết bị hoạt động theo nguyên lý cơ khí (Analog), không phụ thuộc pin hay hệ thống điện tử. Thân thước và núm xoay hoàn thiện satin chrome chống chói, giúp đọc vạch chia chính xác trong điều kiện ánh sáng nhà máy. Bước ren trục đo 0,5mm, ø đầu đo 6,35mm — kết hợp lưỡi dao carbide đảm bảo tuổi thọ đầu đo lâu dài khi tiếp xúc với bề mặt thép cứng.
Mitutoyo 122-141-10 — Thông số nổi bật
Phạm vi đo: 0-25mm | Độ chia: 0,01mm | Sai số MPE: ±3µm | Đầu đo: Carbide Type D, t=0,4mm | Lực đo: 3-8N | Khối lượng: 275g | Kèm hộp và cờ lê.
- Phạm vi đo 0-25mm, độ chia 0,01mm
- Đe và đầu đo lưỡi dao carbide Type D, t=0,4mm
- Trục đo không xoay, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Sai số cho phép ±3µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Lực đo 3-8N, phù hợp chi tiết nhạy cảm
- Hoàn thiện satin chrome, núm xoay ø18mm
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và cờ lê chỉnh
Báo giá Panme Mitutoyo 122-141-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide hoặc thép đã tôi cứng |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Type D, carbide, t=0,4 mm |
| Đầu đo (Measuring spindle) | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước / Núm xoay | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp bảo quản, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 275 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-141-10 dùng để đo chi tiết nào?
Tại sao đầu đo carbide quan trọng hơn thép thường trong ứng dụng này?
Trục đo không xoay có lợi ích gì trong thực tế đo kiểm?
Thiết bị 122-141-10 cần hiệu chuẩn định kỳ như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật cho Mitutoyo 122-141-10 không?
Galaxy
