Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-128-10 (BLM-4) – Phạm Vi 3–4 inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo model BLM-4 (mã 122-128-10) được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như đường kính rãnh trên trục. Đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng (dày 0,75 mm) giúp tiếp cận chính xác các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Thiết Kế Lưỡi Dao Chuyên Dụng
Đe và đầu đo dạng lưỡi thép cứng loại A, độ dày t=0,75 mm, cho phép tiếp cận trực tiếp vào rãnh và vị trí hẹp trên trục mà các dụng cụ đo thông thường không với tới được.
Trục Đo Không Xoay
Cơ cấu đầu đo không xoay (non-rotating spindle) giúp duy trì định hướng lưỡi dao ổn định trong suốt quá trình đo, tránh sai số do xoay trục và bảo vệ bề mặt chi tiết đo.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch, độ chia 0,0001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong sản xuất cơ khí chính xác và kiểm soát chất lượng.
Hoàn Thiện Chuyên Nghiệp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, lực đo kiểm soát trong khoảng 3–8 N đảm bảo kết quả ổn định và nhất quán.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-128-10 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA và gia công cơ khí chính xác, đặc biệt khi cần kiểm tra đường kính rãnh then, rãnh khóa, rãnh vòng chặn trên trục và các chi tiết có kết cấu phức tạp. Thiết kế lưỡi thép cứng bền bỉ phù hợp cho môi trường sản xuất liên tục.
Bộ Phận Cấu Thành Và Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao bao gồm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê điều chỉnh và cữ chuẩn. Đầu đo đường kính ø6,35 mm với bước ren trục đo 0,5 mm đảm bảo độ lặp lại cao trong các chu kỳ đo lường liên tục.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Model BLM-4 thuộc dòng panme đo rãnh chuyên dụng của Mitutoyo — thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường. Với phạm vi đo 3–4 inch và cơ cấu lưỡi đo thép cứng loại A, đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng kiểm tra rãnh trục trong ngành cơ khí, ô tô và chế tạo máy.
- Đo chính xác đường kính rãnh và vị trí hẹp trên trục
- Đe và đầu đo lưỡi thép cứng loại A, dày 0,75 mm
- Cơ cấu đầu đo không xoay – duy trì định hướng ổn định
- Độ chia 0,0001 inch, sai số MPE ±0,0002 inch
- Lực đo 3–8 N – kiểm soát áp lực tiếp xúc nhất quán
- Hoàn thiện satin chrome – chống chói, dễ đọc số liệu
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn hiệu chỉnh
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-128-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-4 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0002 inch |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe carbide hoặc thép cứng |
| Loại đe / Đầu đo | Loại A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Đường kính trục đo | ø 6,35 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 550 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-128-10 dùng để đo gì?
Độ chính xác của model BLM-4 là bao nhiêu?
Cơ cấu đầu đo không xoay có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Sản phẩm này được giao kèm những phụ kiện gì?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn model panme đo rãnh phù hợp không?
Galaxy
