Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-127-10 (BLM-3) Thép Cứng
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-127-10 (BLM-3) được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như đường kính rãnh trên trục, với đầu đo và đe dạng lưỡi dao bằng thép cứng mỏng 0,75 mm, cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Đầu đo dạng lưỡi dao
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) kiểu Type A bằng thép cứng, độ dày t=0,75 mm, cho phép đưa vào đo đường kính rãnh trục và các vị trí hẹp với độ chính xác cao.
Trục đo không xoay
Đầu đo không xoay khi tiến hành đo, ngăn ngừa trầy xước bề mặt chi tiết và đảm bảo kết quả đo ổn định, lặp lại tốt trong môi trường sản xuất.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±0,00015 inch, độ chia 0,0001 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong gia công cơ khí chính xác.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng, đọc vạch chia dễ dàng và chính xác.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 122-127-10 phù hợp cho các bộ phận QC/QA, phòng kỹ thuật trong các ngành gia công trục, bánh răng, chi tiết máy có rãnh hoặc bậc hẹp. Lực đo trong khoảng 3–8 N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng chi tiết mỏng.
Phạm Vi Đo Và Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Phạm vi đo 2–3 inch với độ chia 0,0001 inch và sai số biến thiên theo chiều dài V MPE = 0,00015 inch, đảm bảo kết quả nhất quán trên toàn dải đo. Trục đo có đường kính ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Panme 122-127-10 được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) — đủ điều kiện sử dụng ngay, không cần mua thêm phụ kiện riêng lẻ.
- Đầu đo và đe dạng lưỡi dao thép cứng, độ dày 0,75 mm — đo được rãnh hẹp trên trục
- Trục đo không xoay — bảo vệ bề mặt chi tiết gia công
- Phạm vi đo 2–3 inch, độ chia 0,0001 inch
- Sai số MPE ±0,00015 inch — đạt tiêu chuẩn gia công chính xác
- Lực đo 3–8 N — phù hợp chi tiết mỏng, dễ biến dạng
- Hoàn thiện satin chrome — đọc số liệu rõ ràng trong điều kiện nhà xưởng
- Kèm hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn — sử dụng ngay sau khi nhận hàng
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-127-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-3 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 2–3 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,00015 inch |
| Sai số biến thiên V MPE | 0,00015 inch |
| Mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Loại đe / đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Khối lượng | 410 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme 122-127-10 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Tại sao tính năng trục đo không xoay lại quan trọng?
Panme 122-127-10 có phù hợp để đo chi tiết hệ metric không?
Chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) đi kèm được dùng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 122-127-10 không?
Galaxy
