Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-116-10 BLM-300B (275–300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-116-10 (model BLM-300B) được thiết kế chuyên dụng để đo các vị trí khó tiếp cận như đường kính rãnh trên trục. Với đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng bằng thép cứng, sản phẩm cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể thực hiện được, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo lưỡi dao chuyên dụng
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng lưỡi mỏng t=0,75 mm kiểu Type A bằng thép cứng, cho phép tiếp cận và đo chính xác đường kính rãnh trục trong không gian hẹp.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp lưỡi đo luôn định hướng đúng trong rãnh, tránh trượt hoặc sai lệch khi tiếp xúc bề mặt, nâng cao độ lặp lại phép đo.
Độ chính xác cao, sai số nhỏ
Sai số cho phép tối đa MPE ±6 µm, biến động theo chiều dài V MPE 6 µm, đảm bảo độ chính xác đáng tin cậy cho kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện crom mờ, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ đọc và thao tác trong điều kiện sản xuất thực tế.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-116-10 BLM-300B được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra đường kính rãnh chặn, rãnh phen, rãnh then trên các trục cơ khí có phạm vi đo từ 275 đến 300 mm. Đây là công cụ thiết yếu trong bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và các ngành công nghiệp đòi hỏi dung sai chặt chẽ.
Cấu hình bàn giao đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và chuẩn đặt (setting standard), giúp kỹ sư có thể đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Lý do chọn Mitutoyo 122-116-10 cho xưởng sản xuất
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn hiệu chuẩn quốc tế. Model BLM-300B cung cấp giải pháp đo rãnh trục tầm lớn (275–300 mm) với độ tin cậy và độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp.
- Phạm vi đo 275–300 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo và đe lưỡi thép cứng t=0,75 mm (Type A)
- Trục đo không xoay, đảm bảo độ lặp lại cao
- Sai số MPE ±6 µm, biến động V MPE 6 µm
- Lực đo 3–8 N, phù hợp bề mặt nhạy cảm
- Giao kèm hộp, cờ lê, chuẩn đặt — sẵn sàng sử dụng ngay
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 122-116-10 BLM-300B
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-300B |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±6 µm |
| Biến động theo chiều dài V MPE | 6 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo (Spindle) | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước crom mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 2020 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-116-10 dùng để đo gì?
Trục đo không xoay có ưu điểm gì trong thực tế sử dụng?
Sai số MPE ±6 µm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra cơ khí chính xác không?
Sản phẩm có bao gồm chuẩn đặt (setting standard) không?
Làm thế nào để đặt mua và nhận hỗ trợ kỹ thuật cho sản phẩm này tại Việt Nam?
Galaxy
