Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-110-10, Phạm Vi 225–250 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-110-10 (Model BLM-250B) được thiết kế chuyên dụng để đo các đặc điểm khó tiếp cận như đường kính rãnh trên trục. Đầu đo và đe có dạng lưỡi mỏng (t=0,75 mm) làm từ thép cứng, cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể thực hiện được. Phạm vi đo 225–250 mm với độ chia 0,01 mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo lưỡi dao chuyên dụng
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng lưỡi thép cứng Type A, độ dày t=0,75 mm, cho phép tiếp cận trực tiếp vào rãnh trục và các vị trí hẹp khó đo.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp đầu đo duy trì đúng hướng tiếp xúc, tránh làm trầy bề mặt chi tiết và tăng độ lặp lại khi đo.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±6 µm, biến thiên theo chiều dài 6 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bộ giao hàng đầy đủ
Đi kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí chính xác
Panme 122-110-10 phù hợp cho kiểm tra đường kính rãnh then, rãnh chốt trên trục; đo khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song trong không gian hẹp; kiểm soát kích thước trong dây chuyền gia công trục, bánh răng và các chi tiết có rãnh định vị. Đây là thiết bị thiết yếu tại trạm QC của các nhà máy gia công cơ khí, chế tạo thiết bị và sản xuất linh kiện.
Thương hiệu Mitutoyo — Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là nhà sản xuất thiết bị đo lường hàng đầu thế giới tại Nhật Bản, sản phẩm được hiệu chuẩn và kiểm định theo tiêu chuẩn ISO quốc tế. Panme series BLM của Mitutoyo được tin dùng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác tại Việt Nam và toàn cầu.
Điểm nổi bật kỹ thuật — Mitutoyo 122-110-10
Đầu đo lưỡi thép cứng Type A (t=0,75 mm) kết hợp trục đo không xoay, lực đo 3–8 N được kiểm soát ổn định, mặt số hoàn thiện chrome satin chống lóa — đảm bảo kết quả đo tin cậy ngay cả trong điều kiện sản xuất liên tục.
- Phạm vi đo: 225–250 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo và đe lưỡi thép cứng Type A, t=0,75 mm
- Trục đo không xoay — tăng độ lặp lại và bảo vệ bề mặt chi tiết
- Sai số MPE ±6 µm, biến thiên chiều dài 6 µm
- Lực đo kiểm soát 3–8 N
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 1450 g — chắc chắn, cân bằng tốt khi cầm tay
Mua Panme Đo Rãnh Mitutoyo 122-110-10 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-250B |
| Mã sản phẩm | 122-110-10 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 225–250 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên theo chiều dài V MPE | 6 µm |
| Mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo (Measuring spindle) | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Mặt số (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome satin, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1450 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-110-10 dùng để đo gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 122-110-10 là bao nhiêu?
Trục đo không xoay (non-rotating spindle) có ưu điểm gì?
Panme 122-110-10 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo 122-110-10 không?
Galaxy
