Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-107-10 (150-175mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-107-10 là dòng panme chuyên dụng được thiết kế để đo các vị trí khó tiếp cận như đường kính rãnh trên trục. Với đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng (t=0,75mm) bằng thép cứng, thiết bị cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Đe và Đầu Đo Dạng Lưỡi
Đe và đầu đo kiểu lưỡi dao (Type A), độ dày t=0,75mm, cho phép tiếp cận sâu vào rãnh và bề mặt hẹp trên chi tiết trục một cách dễ dàng.
Trục Đo Không Xoay
Đầu đo không xoay trong quá trình đo giúp tránh trượt, duy trì tiếp xúc ổn định và đảm bảo kết quả đo lặp lại chính xác.
Phạm Vi Đo 150–175mm
Phạm vi đo 150–175mm phù hợp đo các chi tiết trục kích thước trung bình đến lớn trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±5µm, độ chia 0,01mm, núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ giảm phản chiếu ánh sáng, hỗ trợ đọc số dễ dàng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 122-107-10 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng (QC/QA) các chi tiết trục có rãnh định vị, rãnh then, rãnh phanh hãm, và các vị trí đo bị giới hạn không gian tiếp cận. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho ngành gia công cơ khí chính xác, sản xuất ô tô, và chế tạo máy móc công nghiệp.
Thiết Kế Chắc Chắn, Độ Bền Cao
Đầu đo và đe được làm từ thép cứng đã qua nhiệt luyện (hardened steel), đảm bảo độ bền theo thời gian trong điều kiện sử dụng thường xuyên tại xưởng sản xuất. Lực đo trong khoảng 3–8N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết đo và duy trì độ chính xác lâu dài.
Bộ Sản Phẩm Đầy Đủ Khi Xuất Xưởng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và chuẩn so sánh (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay tại dây chuyền kiểm tra chất lượng.
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Đe và đầu đo lưỡi dao thép cứng Type A, t=0,75mm
- Phạm vi đo 150–175mm, độ chia 0,01mm
- Sai số cho phép tối đa ±5µm theo tiêu chuẩn MPE
- Trục đo không xoay, ổn định khi tiếp xúc bề mặt hẹp
- Kèm hộp, cờ lê và chuẩn so sánh
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-107-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 150–175 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Mặt đo | Đầu đo và đe carbide hoặc thép cứng nhiệt luyện |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Khối lượng | 950 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn so sánh |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-107-10 dùng để đo gì?
Độ chính xác của panme 122-107-10 là bao nhiêu?
Đầu đo và đe của panme này được làm từ vật liệu gì?
Tính năng trục đo không xoay có lợi ích gì trong thực tế sử dụng?
Panme Mitutoyo 122-107-10 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
