Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-106-10 (125-150mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-106-10 được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như đường kính rãnh trục, với đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng (t=0,75mm), phạm vi đo 125–150mm và độ chia 0,01mm.
Đe và Đầu Đo Dạng Lưỡi
Đe và đầu đo hình lưỡi dao mỏng (t=0,75mm, loại A, thép tôi cứng) cho phép tiếp cận rãnh trục và các khe hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Đầu Đo Không Xoay
Trục đo không xoay trong quá trình đo, tránh làm trầy xước bề mặt chi tiết và đảm bảo kết quả đo ổn định, đặc biệt quan trọng với các rãnh mỏng.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép lớn nhất E MPE ±4µm, biến thiên chiều dài V MPE 4µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất cơ khí chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Chất Lượng
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm, bước vít đầu đo 0,5mm giúp thao tác đo mượt mà và đọc số liệu dễ dàng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 122-106-10 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước đường kính rãnh trục, rãnh puly, rãnh then, và các chi tiết có khe hẹp trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, và gia công kim loại. Đây là dụng cụ không thể thiếu tại bộ phận QC/QA các nhà máy yêu cầu kiểm soát kích thước nghiêm ngặt.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 125–150mm với độ chia 0,01mm. Lực đo trong khoảng 3–8N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng chi tiết. Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm hộp đựng, cờ lê và cữ chuẩn (setting standard) phục vụ kiểm chuẩn tại chỗ.
Điểm Khác Biệt So Với Panme Thông Thường
Không giống panme đo ngoài tiêu chuẩn, model 122-106-10 có đe và đầu đo lưỡi mỏng chuyên dụng, cho phép đo chính xác các rãnh hẹp và đường kính trong rãnh trục mà panme thông thường không thể tiếp cận được.
- Phạm vi đo 125–150mm, độ chia 0,01mm
- Đe và đầu đo lưỡi thép tôi cứng, t=0,75mm (loại A)
- Đầu đo không xoay, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Sai số cho phép E MPE: ±4µm
- Lực đo 3–8N, bước vít 0,5mm
- Kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-106-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép tôi cứng |
| Đe / Đầu đo | Loại A, thép tôi cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước vít 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 775 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh 122-106-10 khác panme đo ngoài thông thường ở điểm nào?
Tại sao đầu đo không xoay lại quan trọng khi đo rãnh?
Cữ chuẩn (setting standard) đi kèm được dùng để làm gì?
Panme 122-106-10 có phù hợp để đo rãnh trên vật liệu mềm như nhôm không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn panme Mitutoyo 122-106-10 sau khi mua không?
Galaxy
