Panme Đo Rãnh Lưỡi Dao Mitutoyo 122-103-10 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-103-10 là dòng panme chuyên dụng được thiết kế để đo đường kính rãnh, then hoa và các chi tiết khó tiếp cận trên trục. Đe và đầu đo có hình dạng lưỡi dao mỏng (t=0,75mm), cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme đo ngoài thông thường không thể thực hiện được. Phạm vi đo 50–75mm với độ chia 0,01mm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đe và Đầu Đo Lưỡi Dao
Đe và đầu đo dạng lưỡi thép cứng, bề dày t=0,75mm, cho phép tiếp cận và đo chính xác đường kính rãnh, then hoa trên các chi tiết trục.
Đầu Đo Không Xoay
Đầu đo (trục đo) không xoay trong quá trình đo, ngăn ngừa trượt lưỡi dao khỏi rãnh, đảm bảo kết quả đo ổn định và độ lặp lại cao.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±3µm, độ biến động theo chiều dài V MPE 3µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra khắt khe trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm, mang lại cảm giác vận hành chắc chắn và dễ đọc số liệu trong điều kiện nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Cơ Khí
Panme 122-103-10 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước đường kính đáy rãnh then, rãnh phanh hãm (snap ring groove), rãnh phớt chắn dầu và các rãnh hẹp trên trục trong ngành gia công cơ khí, chế tạo máy, ô tô và thiết bị công nghiệp. Lực đo trong khoảng 3–8N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng bề mặt chi tiết.
Tiêu Chuẩn Kèm Theo
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, thuận tiện cho bộ phận QC/QA trong việc thiết lập và kiểm tra định kỳ.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 122-103-10?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Model 122-103-10 thuộc dòng panme chuyên dụng, lý tưởng cho các nhà máy yêu cầu đo lường rãnh trục với độ chính xác cấp µm trong môi trường sản xuất hàng loạt.
- Đe và đầu đo lưỡi thép cứng t=0,75mm — tiếp cận rãnh hẹp hiệu quả
- Đầu đo không xoay — giữ nguyên vị trí tiếp xúc trong quá trình đo
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±3µm — đáp ứng tiêu chuẩn QC chính xác cao
- Kèm chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê và hộp bảo quản
- Khối lượng 360g — cân bằng tốt khi sử dụng tay
Yêu Cầu Báo Giá Panme Mitutoyo 122-103-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Độ biến động theo chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 360 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh lưỡi dao Mitutoyo 122-103-10 dùng để đo chi tiết nào?
Tại sao đầu đo không xoay lại quan trọng trong panme đo rãnh?
Sai số MPE ±3µm của panme 122-103-10 có đáp ứng tiêu chuẩn QC sản xuất không?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) kèm theo được dùng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 122-103-10 không?
Galaxy
