Panme Đo Rãnh Đầu Lưỡi Dao Mitutoyo 122-162-10 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh đầu lưỡi dao Mitutoyo 122-162-10 được thiết kế chuyên dụng để đo các vị trí khó tiếp cận như đường kính rãnh trục, rãnh hẹp. Đầu đo dạng lưỡi dao (blade) mỏng 0,75mm cho phép tiếp cận chính xác các vị trí mà panme thông thường không thể đo được. Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm, sai số cho phép ±3µm đạt tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Đầu đo lưỡi dao carbide
Đe và trục đo dạng lưỡi dao loại C, mũi carbide dày 0,75mm, chịu mài mòn cao, thích hợp đo đường kính rãnh trục và các biên dạng hẹp khó tiếp cận.
Trục đo không xoay
Cơ cấu trục đo không xoay giúp duy trì định hướng lưỡi dao ổn định trong suốt quá trình đo, loại bỏ sai số do xoay trục, đảm bảo độ lặp lại cao.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±3µm, độ biến thiên theo chiều dài 3µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong gia công cơ khí chính xác.
Hoàn thiện chuẩn công nghiệp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm, lực đo 3–8N kiểm soát áp lực tiếp xúc đầu đo đồng nhất.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm soát chất lượng
Panme 122-162-10 phù hợp đo đường kính rãnh của trục, rãnh then, rãnh piston, và các chi tiết gia công có biên dạng hẹp mà thước cặp hay panme thông thường không thể tiếp cận. Được sử dụng phổ biến trong các nhà máy cơ khí chính xác, ngành ô tô, hàng không, và sản xuất khuôn mẫu.
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và cữ chuẩn kiểm tra (setting standard), đảm bảo thiết bị sẵn sàng hiệu chuẩn và sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Đầu đo carbide loại C dày 0,75mm kết hợp trục đo không xoay cho phép tiếp cận và đo chính xác các rãnh hẹp với sai số tối đa ±3µm — giải pháp tối ưu cho kiểm tra rãnh trục trong môi trường sản xuất khắt khe.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo lưỡi dao carbide loại C, t=0,75mm
- Trục đo không xoay, đường kính trục 6,35mm
- Sai số cho phép ±3µm, độ biến thiên 3µm
- Lực đo kiểm soát 3–8N
- Núm xoay và thân satin chrome, bước ren 0,5mm
- Cung cấp kèm hộp, cờ lê, cữ chuẩn kiểm tra
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 122-162-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±3 µm |
| Độ biến thiên theo chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide hoặc thép tôi cứng |
| Đe / Trục đo | Loại C, carbide t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn kiểm tra |
| Khối lượng | 315 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh đầu lưỡi dao Mitutoyo 122-162-10 dùng để đo loại chi tiết nào?
Tại sao trục đo không xoay lại quan trọng với panme lưỡi dao?
Đầu đo carbide của 122-162-10 có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Sản phẩm 122-162-10 có đi kèm cữ chuẩn kiểm tra không?
Panme Mitutoyo 122-162-10 có phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng ISO không?
Galaxy
