Panme Đo Rãnh Đầu Đo Không Xoay Mitutoyo 146-235
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh Mitutoyo 146-235 là dòng panme cơ khí dạng ống, được trang bị đe và đầu đo dạng đĩa đồng tâm chuyên dụng, cho phép đo chính xác chiều rộng, chiều sâu và vị trí rãnh, gờ bên trong lỗ. Thiết kế đầu đo không xoay giúp bảo vệ bề mặt đo và tăng độ lặp lại trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Dạng Đĩa Đồng Tâm
Đe và đầu đo hình đĩa đồng tâm giúp tiếp cận chính xác bên trong rãnh, lỗ — đo được chiều rộng, chiều sâu và vị trí rãnh mà panme thông thường không thực hiện được.
Vạch Chia Riêng Biệt Cho Đo Trong / Đo Ngoài
Thước có hai hệ vạch chia độc lập cho đo trong và đo ngoài, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu hiệu chỉnh theo độ dày đầu đo, tiết kiệm thời gian và giảm sai số tính toán.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 5–10 N, mang lại độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Bề Mặt Đo Tôi Cứng
Bề mặt đo được tôi cứng (Hardened), tăng độ bền mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo rãnh 146-235 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra QC/QA các chi tiết gia công có rãnh, gờ bên trong như: xéc-măng, rãnh phanh hãm, rãnh then, lỗ định vị trong gia công cơ khí chính xác. Thiết kế dạng ống (tubular) nhỏ gọn cho phép thao tác dễ dàng trong không gian hẹp.
Thông Tin Về Độ Chính Xác
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) là ±0,0004', biến thiên chiều dài V MPE đạt 0,0004'. Độ chia 0,001' trên vành xoay (thimble) và thân thước (sleeve) với lớp phủ chrome mờ, giảm phản xạ ánh sáng, dễ đọc trị số trong môi trường ánh sáng thay đổi.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Nổi Bật
Phạm vi đo ngoài 3'–4' / đo trong 3,05'–4,05'. Độ chia 0,001'. MPE ±0,0004'. Lực đo 5–10 N. Bàn giao kèm hộp và cờ lê chuyên dụng.
- Đầu đo không xoay — bảo vệ bề mặt chi tiết và tăng độ lặp lại
- Vạch chia riêng biệt cho đo trong và đo ngoài — không cần hiệu chỉnh thêm
- Ratchet stop — kiểm soát lực đo nhất quán giữa các lần đo
- Bề mặt đo tôi cứng — độ bền cao trong môi trường công nghiệp
- Nhẹ chỉ 160 g — thao tác thoải mái trong ca sản xuất dài
- Bàn giao đầy đủ: hộp bảo quản và cờ lê chuyên dụng
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 146-235
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo ngoài | 3' - 4' |
| Phạm vi đo trong | 3,05' - 4,05' |
| Độ chia (Graduation) | 0,001' |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,0004' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0004' |
| Bề mặt đo | Tôi cứng (Hardened) |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Thang đo | Thimble và sleeve phủ chrome mờ, đường kính ø18 mm |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Bàn giao kèm theo | Hộp, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 160 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh Mitutoyo 146-235 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Tại sao thiết kế đầu đo không xoay lại quan trọng trong đo rãnh?
Cơ cấu ratchet stop trên 146-235 hoạt động như thế nào?
Panme 146-235 phù hợp với những ứng dụng kiểm tra nào trong sản xuất?
MAZAKO có cung cấp hiệu chuẩn và bảo hành cho Panme Mitutoyo 146-235 không?
Galaxy
