Panme Đo Răng Đĩa Mitutoyo 123-126 – Đĩa Thép Cứng, Phạm Vi 1–2 inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo răng đĩa Mitutoyo 123-126 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, trang bị đầu đo và đe dạng đĩa cho phép tiếp cận và đo các biên dạng bị che khuất như răng bánh răng, rãnh hẹp và các chi tiết đặc thù trong sản xuất cơ khí chính xác. Phạm vi đo 1–2 inch với độ chia 0,001 inch đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Đĩa Thép Cứng Chuyên Dụng
Đầu đo và đe dạng đĩa bằng thép cứng, cho phép tiếp cận đo các biên dạng bị che khuất như mặt răng bánh răng mà panme thông thường không thể đo được.
Chốt Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại cao trong suốt quá trình đo hàng loạt trên dây chuyền kiểm tra.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo trang bị khóa trục (spindle lock), đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, giữ nguyên giá trị đo khi chuyển dụng cụ ra khỏi chi tiết để đọc kết quả.
Hoàn Thiện Bề Mặt Chất Lượng Cao
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ (satin chrome), đường kính núm xoay 18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng và tăng độ bền trong môi trường sản xuất.
Ứng Dụng Đo Kiểm Bánh Răng Và Chi Tiết Che Khuất
Panme 123-126 được thiết kế đặc biệt cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy sản xuất bánh răng, hộp số và chi tiết cơ khí có biên dạng phức tạp. Đĩa đo có thể trượt vào các rãnh giữa răng để đo chiều dày răng và các thông số liên quan với module đo được từ 0,5 đến 6 mm.
Độ Chính Xác Chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch, biến động chiều dài V MPE 0,00016 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác trong sản xuất công nghiệp. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) sẵn sàng sử dụng ngay.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ Khi Xuất Xưởng
Panme Mitutoyo 123-126 được cung cấp kèm hộp bảo quản, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh, giúp bộ phận đo lường triển khai sử dụng và hiệu chuẩn ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,001 inch
- Đĩa thép cứng đo được răng bánh răng và biên dạng che khuất
- Sai số MPE ±0,0002 inch đạt tiêu chuẩn công nghiệp
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định 5–10 N
- Module đo được: 0,5–6 mm
- Khối lượng nhẹ 200 g, thuận tiện sử dụng trên sàn xưởng
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
Tư Vấn Và Báo Giá Panme Mitutoyo 123-126
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến động chiều dài (V MPE) | 0,00016 inch |
| Mặt đo | Đĩa thép cứng (đầu đo và đe) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Module đo được | 0,5–6 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 200 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo răng đĩa Mitutoyo 123-126 khác gì so với panme thông thường?
Module bánh răng nào có thể đo được bằng panme 123-126?
Độ chính xác của panme 123-126 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng không?
Panme 123-126 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 123-126 không?
Galaxy
