Panme Đo Răng Đĩa Mitutoyo 123-104 (75-100mm, Đĩa Thép Cứng)
Mô tả sản phẩm
Panme đo răng đĩa Mitutoyo 123-104 là dòng panme cơ khí chuyên dụng, trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng đĩa thép cứng giúp đo chính xác các đặc trưng hình học bị che khuất như răng bánh răng, rãnh then và các bề mặt lõm trong phạm vi 75–100mm.
Đầu Đo Dạng Đĩa Chuyên Dụng
Spindle và anvil dạng đĩa thép cứng (ø6,35mm) cho phép tiếp cận các chi tiết bị che khuất như chân răng bánh răng mà đầu đo thông thường không thể chạm tới.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 5–10N, loại bỏ sai số do người dùng siết tay khác nhau, tăng độ lặp lại trong môi trường sản xuất.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±6µm, độ biến thiên chiều dài V MPE 6µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ, ø18mm, giảm phản xạ ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng công nghiệp.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 123-104 được thiết kế đặc biệt cho kiểm tra module bánh răng trong dải 0,5–6mm — ứng dụng phổ biến trong sản xuất hộp số, động cơ, thiết bị truyền động cơ khí. Bộ đĩa thép cứng phù hợp với vật liệu gia công thông thường; dòng 123-113 đến 123-116 trang bị mặt đo carbide cho vật liệu mài mòn cao.
Đi Kèm Trong Bộ Sản Phẩm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo người dùng có thể hiệu chuẩn và sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Phù Hợp Với Quy Trình QC Bánh Răng
Đầu đo dạng đĩa cho phép đặt chính xác vào rãnh răng để đo trực tiếp theo tiêu chuẩn module, hỗ trợ kỹ sư QC kiểm tra nhanh từng chi tiết trên dây chuyền sản xuất.
- Phạm vi đo 75–100mm, độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±6µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Spindle và anvil đĩa thép cứng ø6,35mm, bước ren 0,5mm
- Module bánh răng đo được: 0,5–6mm
- Khóa spindle tích hợp, khối lượng 375g
- Bộ chrome mờ, dễ đọc trong môi trường nhà xưởng
Tư Vấn Chọn Panme Đo Răng Đĩa Mitutoyo
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±6 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 6 µm |
| Mặt đo | Thép cứng (spindle và anvil); carbide (áp dụng cho 123-113, -114, -115, -116) |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thân thước & Núm xoay | Chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Module bánh răng đo được | 0,5–6 mm |
| Đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo răng đĩa Mitutoyo 123-104 dùng để đo gì?
Sự khác biệt giữa 123-104 (thép cứng) và các model 123-113 đến 123-116 (carbide) là gì?
Ratchet stop trên panme 123-104 có tác dụng gì trong kiểm tra sản xuất?
Panme 123-104 có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn chọn panme đo răng đĩa phù hợp với ứng dụng không?
Galaxy
